Đăng ký |  Đăng nhập    [ 0 sản phẩm ]
 

Lĩnh vực


Chọn lĩnh vực  
  
Cơ điện tử

My status Chat skype

Khúc Mạnh Linh
0969075387
Hỗ trợ sản phẩm
My status Chat skype

Ms Liễu
090 283 1917
My status Chat skype

Mr.Diệu
01636516626
My status Chat skype

Mr Dương
0977719353
Kỹ thuật - Bảo hành
My status Chat skype

Mr Hải
0946690376
  
CS-660x1600
 Giá: Liên hệ
AYA-1007K4
 Giá: Liên hệ
AVT-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
  
Bán trực tuyến thiết bị thử nghiệm và đo lường

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-210

GDS-210

Model: GDS-210
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 20.520.000 VNĐ Mua 

Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm HN-CH-Series

HN-CH-Series

- Dải độ ẩm 0 tới 100%
- Dải nhiệt độ -10°C tới 50°C với sensor tích hợp và là -40°C tới 80°C với loại đầu dò
- Thời gian đáp ứng ngắn: dưới 15s
- Giao diện kết nối qua cổng RS232 hoặc RS485

Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Chino HN-CH-Series. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy đo độ rung cầm tay VM-63A

VM-63A

Model: VM-63A
Hãng sản xuất: Rion
Xuất xứ: Nhật Bản

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 19.710.000 VNĐ Mua 

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-300A

1312-300A

Model: 1312-300A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.620.000 VNĐ Mua 

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-200A

1312-200A

Model: 1312-200A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.020.000 VNĐ Mua 

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-150A

1312-150A

Model: 1312-150A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 740.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-300

1108-300

Model: 1108-300
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.530.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-200

1108-200

Model: 1108-200
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 850.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-150

1108-150

Model: 1108-150
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 580.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1072A-U

GDS-1072A-U

Model :  GDS-1072A-U
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ : Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 11.610.000 VNĐ Mua 

Thiết bị phân tích khí thải ống khói cầm tay E4400

E4400

- Dải đo O2: 0- 25%, sai số: 0.1%, độ chính xác: ±0.2% vol

- Dải đo CO: 0- 8000ppm, sai số: 1ppm, độ chính xác: ±10ppm (0-200ppm)

- Dải đo CO2: 0- 99.9%, sai số: 0.01%, độ chính xác: ±10% rdg

- Dải đo NO: 0- 5000 ppm, sai số:1ppm , độ chính xác: ±5ppm (0-100ppm) ±5% rdg (101-5000ppm)

- Dải đo NOx: 0- 5000ppm, sai số: 1ppm

- Nhiệt độ đo cao nhất: 800°C / 1470°F

- Hiệu suất cháy: 0-100%

- Lượng khí thừa: 0 -850%

Thiết bị phân tích khí thải ống khói cầm tay E-INSTRUMENTS E4400. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-207

GDS-207

Model: GDS-207
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 18.280.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số GDS-1072-U

GDS-1072-U

Model :  GDS-1072-U
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ : Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 8.990.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số GDS-1052-U

GDS-1052-U

Model: GDS-1052-U
Hãng sản xuất : GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ: Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 7.490.000 VNĐ Mua 

Máy đo gió, nhiệt độ và sai áp 6051 Series

6051

- Đo tốc độ gió:

+ Dải đo: 10 tới 6,000 FPM (0.05 tới 30.0 m/s)

+ Độ chính xác: +/- (2% giá trị đọc +/- 0.0125) m/s

- Đo nhiệt độ:

+ Dải đo: -4 tới 158°F (-20 tới 70°C)

+ Độ chính xác: +/- 1°F hoặc +/- 0.5°C

- Đô độ ẩm tương đối

+ 2 to 98%RH (Model A531, A533)

+ Độ chính xác: +/- 2 %RH

- Đo sai lệch áp suất:

+ Dải đo: -5.00 tới +5.00 KPa

+ Độ chính xác: +/- (3.0 % của giá trị đọc +/- 0.01) KPa

- Cổng truyền thông:

+ Truyền thông số: USB

+ Truyền thông analog: DC 0 to 1 V (Phụ kiện tùy chọn)

- Khả năng lưu trữ dữ liệu: lên tới 20,000 kết quả đo.

- Khối lượng: 0.9 lbs (400 g)

- Nguồn cung cấp: 6 x AA pin hoặc AC Adapter (100 to 240 V)

Máy đo gió, nhiệt độ và sai áp Kanomax 6051 Series. Phân phối ủy quyền tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy Tiện Vạn Năng

CS-660x1600

-   Khả năng tiện trên băng: 660mm.

-   Khả năng tiện trên bàn xe dao: 460mm.

-   Khả năng tiện qua hầu: 880mm.

-   Khoảng cách chống tâm: 1.600mm.

-   Chiều cao tâm: 330mm.

-   Cấp tốc độ ụ đầu máy: 12 cấp.

-   Tiện ren và bước tiến:

+  Số bước thay đổi: 32;

+  Bước tiến theo chiều dọc và chiều ngang: 0,04 – 1,0 mm

+  Tiện ren theo hệ mét và hệ inch 

-   Hành trình ngang/ dọc ụ dao: 150mm/65mm.

-   Xuất xứ: Đài Loan.

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz AYA1007K4

AYA-1007K4

Thông số kỹ thuật

AYA-1007

AYA-2415

AYA-3012

AYA-4015

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.1 Hz/ Ngang: 0.5Hz

Đứng: 1.2 Hz/ Ngang: 0.8Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: cơ chế xoay đều

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đứng: Đàn hồi không khí/ Ngang: Đàn hồi đặc biệt sử dụng  α-GEL

Đứng/ Ngang: Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

Điều chỉnh tự động

Tải trọng (kg)

300

Kích thước mặt bàn(mm)

1030x730

2400x1500

3000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

230

735

785

1180

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz - Nhật Bản

AVT-0405S

       Thông số kĩ thuật

AVT-0405

AVT-0506

AVT-0605

AVT-0806

Tần số dao động riêng

2.5 ~ 2.7 Hz

Phương thức chống rung

Bộ giảm chấn đệm khí nén

Phương thức giảm dao động

Bằng đệm khí tích hợp van khí

Phương thức cân bằng

S-type: Tự động giữ cân bằng bề mặt bàn;

N-type: Dùng tay điều khiển bơm tay.

Tải tối đa (kg)

55

60

60

70

Kịch thước mặt bệ (mm)

430x530

530x600

600X530

800x600

Kích thước bệ (mm)

430x530x6.5

530x618x60.5

600X548X60.5

800x618x60.5

Khối lượng (kg)

18

23

23

32

Tiêu chuẩn phụ kiện

S-type: Ống ɸ 6x3m;

N-type: Bơm tay, vít điều chỉnh nguồn khí.

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz - Nhật Bản

AET-0405S

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz-Nhật Bản

AET-0405S

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-1100

Phạm vi đo lường:  1109 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 1427 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 11 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 33 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-700

Phạm vi đo lường:  710 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 1028 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 8 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 24 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-400

Phạm vi đo lường:  406 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 724 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V7-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2 + L(mm)/400 µm
Độ ổn định (2s): 1 (Ø: 2) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 22 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V6-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2 + L(mm)/400 µm
Độ ổn định (2s): 1 (Ø: 2) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V5-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2.5 + L(mm)/300 µm
Độ ổn định (2s): 2 µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V3-700

Phạm vi đo lường:  711 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 812 mm
Dung sai tối đa: 8 µm
Độ ổn định (2s): 2 µm (Ø: 4)
Độ lệch vuông góc: 15 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 40 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Không
Trọng lượng: 24 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M1000MO

Phạm vi đo lường:  1016 mm
Đầu dò thứ 2: 1278 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 10 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt với động cơ: 150 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 29 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M1000MA

Phạm vi đo lường:  1016 mm
Đầu dò thứ 2: 1278 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 10 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt: 1000 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 29 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M600MA

Phạm vi đo lường:  610 mm
Đầu dò thứ 2: 872 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 6 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt: 1000 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 25 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ



Trụ sở chính

Tầng 2, KDT CT3A, Mễ Trì thượng, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại : +84-4-35763500 / 35763501
Fax : +84-4-35763498
Email: hanoi@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. HCM

Số 18A Đường Cộng Hòa , Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại : +84-8-62962269 Fax : +84-8-62962268
Email: hcm@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. Đà Nẵng

Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Plaza, 203 Ông Ích Khiêm, Q. Hải Châu, TP.Đà Nẵng
Điện thoại : +84-511-3899 366 Fax : +84-511-3899 386
Email: danang@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn