• Chia sẻ:
Hàng mới về
2 ngày trước

Máy phân tích tín hiệu âm tần

4.5/5 (540 đánh giá)
Còn hàng
Liên hệ
(Giá trên đã bao gồm VAT)
Đề nghị báo giá
Gọi tư vấn & đặt mua: +84-966.580.080 (Hỗ trợ - 7:30-21:00)
Model
1121A
Thương hiệu
Vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Tags
Cập nhật
2 ngày trước
Mô tả ngắn
Dải tần từ 10 Hz đến 200 kHz Nguồn âm tần độ méo thấp cho các hệ thống thử nghiệm, bộ khuếch đại, bộ thu phát Đo mức AC / DC, độ méo, SINAD, S / N, tần số Tốc độ đo nhanh 10 giá trị mỗi giây Trở kháng đầu ra 50-, 150- và 600 ohm Độ nhạy toàn dải 300 B5V Hệ số nén đồng pha CMRR 70 dB Quét tần số hoặc theo mức Bộ nhớ không bay hơi cho phép lưu lại 99 cài đặt
Thông tin kho hàng
Hà nội: CT3A KĐT Mễ Trì Thượng, Nam Từ Liêm
Thời gian giao hàng7 - 15 ngày
Miễn phí vận chuyển.Hỗ trợ hình thức COD
Dịch vụ bảo hành
Hỗ trợ đổi trả trong vòng 15 ngàyXem thêm điều khoản đổi trả & bảo hành
Xuất hóa đơn điện tử VAT

Hỗ trợ bán hàng

0966580080

0966580080

623 sản phẩm
315 reviews
Chứng chỉ
Thành viên lâu năm

Thành viên lâu năm

Tương tác nhanh

Tương tác nhanh

Bán hàng linh động

Bán hàng linh động

Báo giá sản phẩm
Thông tin chi tiết
  • Máy phân tích âm tần 1121A là phiên bản cập nhật của model 1121. 1121A kết hợp: khả năng lựa chọn trở kháng đầu ra 50, 150 và 600 ohms, đầu ra 16 volt rms, đo toàn dải 0,3 millivolt và bộ tách sóng tựa đỉnh (quasi-peak).
    1121A tự động điều chỉnh và chọn dải đo giúp máy có độ chính xác và độ phân giải tối đa. Các phép đo độ méo, đáp ứng tần số, đo điện áp AC và DC được thực hiện chỉ bằng một lần nhấn phím. Thiết bị này phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến đáp ứng kích thích.
  • Có tính năng đo quét.
  • Để đo chính xác các dạng sóng và nhiễu phức tạp, máy phân tích sử dụng trung bình RMS hoặc tách sóng tựa đỉnh quasi-peak. Các phép đo độ méo chính xác có thể được thực hiện trong khoảng đến -90 dB (0,003%) với tần số từ 20 Hz đến 20 kHz. Trong cùng dải tần, các phép đo độ phẳng có thể đo tới 0,05 dB (0,5%).
    Nguồn âm tần méo thấp cho các hệ thống kiểm tra, bộ khuếch đại, các bộ thu phát và thành phần vô tuyến
Thông số kỹ thuật
  • Đo tần số:
    + Dải tần: 5 Hz đến 200 kHz
    + Độ phân giải: 0,001 Hz (dải 5,000 Hz đến 199,999 Hz)
    + Độ nhạy: 5,0 mV trong chế độ đo tần số; 50,0 mV trong chế dộ đo méo và SINAD
  • Thời gian cơ sở:
    + Bộ dao động: 10 MHz TCXO
    + Độ chính xác: ±1 ppm / năm
  • Đo mức AC:
    + Dải đo: 300,0 V; 30,00 V; 3,000 V; 300,0 mV; 30,00 mV; 3,000 mV và 0,300 mV
    + Độ chính xác: ±1 %, dải 50 Hz đến 50 kHz, 1 mV đến 300 V
  • Đo mức DC:
    + Dải đo: 300,0 V; 30,00 V và 3,000 V
    + Độ chính xác: ±1,0 % hoặc 6 mV
  • Đo độ méo:
    + Dải tần: 10 Hz đến 100 kHz
    + Dải hiển thị: 0.00001% đếm 100.0% (-140.00 đến 0.00 dB)
    + Độ chính xác: ± 1 dB (dải 20 Hz đến20 kHz)
  • Đo SINAD
    + Dải tần: 10 Hz đến 100 kHz
    + Dải hiển thị: 0,00 đến 140,00 dB
    + Độ chính xác: ±1 dB (dải 20 Hz đến 20 kHz)
  • Đo S/N
    + Dải tần: 10 Hz đến 100 kHz
    + Dải hiển thị: 0,00 đến 140,00 dB
    + Độ chính xác: ±1 dB
  • Bộ lọc Audio: Lọc thông thấp
  • Dải tần nguồn ra:10 Hz đến 140 kHz
  • Mức ra: 0,01 mV đến 16,0 Vrms
Catalogue
Size: 351.4 KB
1121A Datasheet.pdf Tải file miễn phí
Manual
Size: 25.3 MB
1121A Instruction Manual.pdf Tải file miễn phí

Đánh giá và nhận xét

Đánh giá trung bình
{{summary.RateSummary.Average}}/5
({{summary.RateSummary.TotalRate}} nhận xét)
5
{{summary.RateSummary.PercentApprove5}}%
4
{{summary.RateSummary.PercentApprove4}}%
3
{{summary.RateSummary.PercentApprove3}}%
2
{{summary.RateSummary.PercentApprove2}}%
1
{{summary.RateSummary.PercentApprove1}}%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Viết nhận xét của bạn
{{item.DanhGia.Avatar}}
{{item.DanhGia.HoTen}}
{{item.DanhGia.DisplayNgayDanhGia}}
{{item.DanhGia.TieuDe}}
Khách hàng
{{item.DanhGia.NoiDung}}
Gửi trả lời

{{item.DanhGia.Thanks}} người đã cảm ơn nhận xét này

Cảm ơn
{{child.Avatar}}
{{child.HoTen}}Báo xấu
{{child.NoiDung}}
Hỏi, đáp về sản phẩm

Chưa có câu hỏi cho sản phẩm này.

{{ showMessageValidate('HD_NoiDungGui', 'Bạn vui lòng nhập nội dung câu hỏi') }}