Đăng ký |  Đăng nhập    [ 0 sản phẩm ]
 

Lĩnh vực


Chọn lĩnh vực  
  
Cơ điện tử

My status Chat skype

Khúc Mạnh Linh
0969075387
Hỗ trợ sản phẩm
My status Chat skype

Ms Liễu
090 283 1917
My status Chat skype

Mr.Diệu
01636516626
My status Chat skype

Mr Dương
0977719353
Kỹ thuật - Bảo hành
My status Chat skype

Mr Hải
0946690376
  
CS-660x1600
 Giá: Liên hệ
AYA-1007K4
 Giá: Liên hệ
AVT-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
  

Trang chủ   >>    Cơ điện tử   >>   Máy Đo Độ Cứng

Máy Đo Độ cứng Brinell

LD Series

Test Load: 

- Brinell: 98.07 - 147.1 - 294.2 - 306.5 - 612.9 - 1839 - 2452 - 4903 - 7355 - 9807 - 29421 N
(10 - 15 - 30 - 31.2 - 62.5 - 187.5 - 250 - 500 - 750 - 1000 - 3000 kgf)

- Rockwell (On request): 588.4 - 980.7 - 1471 N (60 - 100 - 150 kgf)
- Vickers (On request): 98.07 - 147.1 -294.2 - 490.3 - 980.7 N (10 - 15 - 30 - 50 - 100 kgf)
Feasible tests:

- LD 3000: Only indentation

- LD 3000 A: Automatic indentation reading with onboard LCD and portable probe 
+ Brinell HBW 1/10 - 1/30 - 2.5/62.5 - 2.5/187.5 - 5/25 - 5/62,5 - 5/125 - 5/250 - 5/750 - 10/100 - 10/250 - 10/500 - 10/1000 - 10/1500 - 10/3000
+ Vickers HV 3 - HV 5 - HV 10 - HV 20 - HV 30 - HV 50 - HV 100 (Only indentation)

- LD 3000 B: Automatic Brinell HBWT and Rockwell measurements
+ Brinell HBWT 2.5/62.5 - 2.5/187.5 - 5/125 - 5/250 - 5/750 - 10/500 - 10/1000 - 10/1500 - 10/3000
+ Rockwell HRA - HRB - HRC - HRD - HRF - HRG - HRL - HRM - HRR
+ Vickers HV 3 - HV 5 - HV 10 - HV 20 - HV 30 - HV 50 - HV 100 (Only indentation)

Accuracy: Better than 0.5%
Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Máy Đo Độ Cứng Affri

250 DRM

Preload: 29.4 - 98.1 N (3 - 10 kgf)

Test loads:

- Rockwell: 588.4 - 980.7 - 1471 N (60 - 100 - 150 kgf)
- Superficial Rockwell: 29.42 - 147.1 - 294.2 - 441.3 N (3 - 15 - 30 - 45 kgf)

- Vickers (Only indentation): 29.42 - 49.03 - 98.07 - 147.1 - 196 - 294.2 - 490.35 - 980.7 N
(3 - 5 - 10 - 15 - 20 - 30 - 50 - 100 kgf)

- Brinell HBWT (Mod. 250 DRMC): 49.03 - 61.29 - 98.07 - 153.2 - 245.2 - 294.2 - 306.5 - 612.9 - 1226 - 1839 N - Optional 2452 N (5 - 6.25 - 10 - 15.6 - 25 - 30 - 31.2 - 62.5 - 125 - 187.5 kgf - Optional 250 kgf)

Feasible tests:

- Rockwell: HRC - HRA - HRD - HRB - HRF - HRG - HRL - HRM - HRR
- Superficial Rockwell: HRN - HRT
- Vickers (Only indentation): HV3 - HV5 - HV10 - HV15 - HV 20 - HV30 - HV50 - HV100
- Brinell HBWT (Mod. 250 DRMC): HB30 - HB10 - HB5 - HB2.5 MPa (F/D2)
 

Accuracy: Better than 0.5 %


Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Máy Đo Độ Cứng Rockwell

206EXS

Preload: EX/RT: 29.4 (3 kgf)

Test load: 

-
Superficial Rockwell: 147.1 - 294.2 - 441.3 N (15 - 30 - 45 kgf)
- Vickers (Only indentation): 29.42 - 294.2 N (3 - 30 kgf)
- Brinell HBWT (Optional): 153.2 - 294.2 - 306.5 N (15.625 - 30 - 31.2 kgf)

Feasible tests: 

- Superficial Rockwell: HRN + HRT

- Brinell HBWT (On request): HB30 - HB10 - HB5 - HB2,5 MPa (F/D2)
(The RTS tester doesn't perform Brinell dirct reading)

- Vickers: HV3 - HV30
Accuracy: 1%
Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Máy Đo Độ Cứng Rockwell

206 EX

Preload: EX/RT: 98.1 N (10 kgf)

Test load: 

- Rockwell: 588.4 - 980.7 - 1471 N (60 - 100 - 150 kgf) 
- Vickers (Only indentation): 98.07 - 980.7 N (10 - 100 kgf)

- Brinell HBWT (Optional): 98.07 - 612.9 - 1226 - 1839 N
(10 - 62.5 - 125 - 187.5 kgf)

Feasible tests: 

- Rockwell: HRC - HRA - HRD - HRB - HRF - HRG - HRL - HRM - HRR

- Brinell HBWT (On request): HB30 - HB10 - HB5 - HB2.5 MPa (F/D2)
(The RT tester doesn't perform Brinell dirct reading)

- Vickers (Only indentation): HV10 - HV100
Accuracy: 1
Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu ( 01636516626 )
 Giá: Liên hệ
Trang 1/1 <<1>>
Dữ liệu đang cập nhật, vui lòng xem ở mục khác

Máy Đo Độ cứng Brinell

LD Series

Test Load: 

- Brinell: 98.07 - 147.1 - 294.2 - 306.5 - 612.9 - 1839 - 2452 - 4903 - 7355 - 9807 - 29421 N
(10 - 15 - 30 - 31.2 - 62.5 - 187.5 - 250 - 500 - 750 - 1000 - 3000 kgf)

- Rockwell (On request): 588.4 - 980.7 - 1471 N (60 - 100 - 150 kgf)
- Vickers (On request): 98.07 - 147.1 -294.2 - 490.3 - 980.7 N (10 - 15 - 30 - 50 - 100 kgf)
Feasible tests:

- LD 3000: Only indentation

- LD 3000 A: Automatic indentation reading with onboard LCD and portable probe 
+ Brinell HBW 1/10 - 1/30 - 2.5/62.5 - 2.5/187.5 - 5/25 - 5/62,5 - 5/125 - 5/250 - 5/750 - 10/100 - 10/250 - 10/500 - 10/1000 - 10/1500 - 10/3000
+ Vickers HV 3 - HV 5 - HV 10 - HV 20 - HV 30 - HV 50 - HV 100 (Only indentation)

- LD 3000 B: Automatic Brinell HBWT and Rockwell measurements
+ Brinell HBWT 2.5/62.5 - 2.5/187.5 - 5/125 - 5/250 - 5/750 - 10/500 - 10/1000 - 10/1500 - 10/3000
+ Rockwell HRA - HRB - HRC - HRD - HRF - HRG - HRL - HRM - HRR
+ Vickers HV 3 - HV 5 - HV 10 - HV 20 - HV 30 - HV 50 - HV 100 (Only indentation)

Accuracy: Better than 0.5%
Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Máy Đo Độ Cứng Affri

250 DRM

Preload: 29.4 - 98.1 N (3 - 10 kgf)

Test loads:

- Rockwell: 588.4 - 980.7 - 1471 N (60 - 100 - 150 kgf)
- Superficial Rockwell: 29.42 - 147.1 - 294.2 - 441.3 N (3 - 15 - 30 - 45 kgf)

- Vickers (Only indentation): 29.42 - 49.03 - 98.07 - 147.1 - 196 - 294.2 - 490.35 - 980.7 N
(3 - 5 - 10 - 15 - 20 - 30 - 50 - 100 kgf)

- Brinell HBWT (Mod. 250 DRMC): 49.03 - 61.29 - 98.07 - 153.2 - 245.2 - 294.2 - 306.5 - 612.9 - 1226 - 1839 N - Optional 2452 N (5 - 6.25 - 10 - 15.6 - 25 - 30 - 31.2 - 62.5 - 125 - 187.5 kgf - Optional 250 kgf)

Feasible tests:

- Rockwell: HRC - HRA - HRD - HRB - HRF - HRG - HRL - HRM - HRR
- Superficial Rockwell: HRN - HRT
- Vickers (Only indentation): HV3 - HV5 - HV10 - HV15 - HV 20 - HV30 - HV50 - HV100
- Brinell HBWT (Mod. 250 DRMC): HB30 - HB10 - HB5 - HB2.5 MPa (F/D2)
 

Accuracy: Better than 0.5 %


Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Máy Đo Độ Cứng Rockwell

206EXS

Preload: EX/RT: 29.4 (3 kgf)

Test load: 

-
Superficial Rockwell: 147.1 - 294.2 - 441.3 N (15 - 30 - 45 kgf)
- Vickers (Only indentation): 29.42 - 294.2 N (3 - 30 kgf)
- Brinell HBWT (Optional): 153.2 - 294.2 - 306.5 N (15.625 - 30 - 31.2 kgf)

Feasible tests: 

- Superficial Rockwell: HRN + HRT

- Brinell HBWT (On request): HB30 - HB10 - HB5 - HB2,5 MPa (F/D2)
(The RTS tester doesn't perform Brinell dirct reading)

- Vickers: HV3 - HV30
Accuracy: 1%
Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Máy Đo Độ Cứng Rockwell

206 EX

Preload: EX/RT: 98.1 N (10 kgf)

Test load: 

- Rockwell: 588.4 - 980.7 - 1471 N (60 - 100 - 150 kgf) 
- Vickers (Only indentation): 98.07 - 980.7 N (10 - 100 kgf)

- Brinell HBWT (Optional): 98.07 - 612.9 - 1226 - 1839 N
(10 - 62.5 - 125 - 187.5 kgf)

Feasible tests: 

- Rockwell: HRC - HRA - HRD - HRB - HRF - HRG - HRL - HRM - HRR

- Brinell HBWT (On request): HB30 - HB10 - HB5 - HB2.5 MPa (F/D2)
(The RT tester doesn't perform Brinell dirct reading)

- Vickers (Only indentation): HV10 - HV100
Accuracy: 1
Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu ( 01636516626 )
 Giá: Liên hệ



Trụ sở chính

Tầng 2, KDT CT3A, Mễ Trì thượng, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại : +84-4-35763500 / 35763501
Fax : +84-4-35763498
Email: hanoi@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. HCM

Số 18A Đường Cộng Hòa , Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại : +84-8-62962269 Fax : +84-8-62962268
Email: hcm@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. Đà Nẵng

Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Plaza, 203 Ông Ích Khiêm, Q. Hải Châu, TP.Đà Nẵng
Điện thoại : +84-511-3899 366 Fax : +84-511-3899 386
Email: danang@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn