Đăng ký |  Đăng nhập    [ 0 sản phẩm ]
 

Lĩnh vực


Chọn lĩnh vực  
  
Cơ điện tử

My status Chat skype

Khúc Mạnh Linh
0969075387
Hỗ trợ sản phẩm
My status Chat skype

Ms Liễu
090 283 1917
My status Chat skype

Mr.Diệu
01636516626
My status Chat skype

Mr Dương
0977719353
Kỹ thuật - Bảo hành
My status Chat skype

Mr Hải
0946690376
  
CS-660x1600
 Giá: Liên hệ
AYA-1007K4
 Giá: Liên hệ
AVT-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
  

Trang chủ   >>    Cơ điện tử   >>   Cơ điện tử

Máy Tiện Vạn Năng

CS-660x1600

-   Khả năng tiện trên băng: 660mm.

-   Khả năng tiện trên bàn xe dao: 460mm.

-   Khả năng tiện qua hầu: 880mm.

-   Khoảng cách chống tâm: 1.600mm.

-   Chiều cao tâm: 330mm.

-   Cấp tốc độ ụ đầu máy: 12 cấp.

-   Tiện ren và bước tiến:

+  Số bước thay đổi: 32;

+  Bước tiến theo chiều dọc và chiều ngang: 0,04 – 1,0 mm

+  Tiện ren theo hệ mét và hệ inch 

-   Hành trình ngang/ dọc ụ dao: 150mm/65mm.

-   Xuất xứ: Đài Loan.

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz AYA1007K4

AYA-1007K4

Thông số kỹ thuật

AYA-1007

AYA-2415

AYA-3012

AYA-4015

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.1 Hz/ Ngang: 0.5Hz

Đứng: 1.2 Hz/ Ngang: 0.8Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: cơ chế xoay đều

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đứng: Đàn hồi không khí/ Ngang: Đàn hồi đặc biệt sử dụng  α-GEL

Đứng/ Ngang: Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

Điều chỉnh tự động

Tải trọng (kg)

300

Kích thước mặt bàn(mm)

1030x730

2400x1500

3000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

230

735

785

1180

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz - Nhật Bản

AVT-0405S

       Thông số kĩ thuật

AVT-0405

AVT-0506

AVT-0605

AVT-0806

Tần số dao động riêng

2.5 ~ 2.7 Hz

Phương thức chống rung

Bộ giảm chấn đệm khí nén

Phương thức giảm dao động

Bằng đệm khí tích hợp van khí

Phương thức cân bằng

S-type: Tự động giữ cân bằng bề mặt bàn;

N-type: Dùng tay điều khiển bơm tay.

Tải tối đa (kg)

55

60

60

70

Kịch thước mặt bệ (mm)

430x530

530x600

600X530

800x600

Kích thước bệ (mm)

430x530x6.5

530x618x60.5

600X548X60.5

800x618x60.5

Khối lượng (kg)

18

23

23

32

Tiêu chuẩn phụ kiện

S-type: Ống ɸ 6x3m;

N-type: Bơm tay, vít điều chỉnh nguồn khí.

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz - Nhật Bản

AET-0405S

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz-Nhật Bản

AET-0405S

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-1100

Phạm vi đo lường:  1109 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 1427 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 11 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 33 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-700

Phạm vi đo lường:  710 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 1028 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 8 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 24 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-400

Phạm vi đo lường:  406 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 724 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V7-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2 + L(mm)/400 µm
Độ ổn định (2s): 1 (Ø: 2) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 22 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V6-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2 + L(mm)/400 µm
Độ ổn định (2s): 1 (Ø: 2) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V5-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2.5 + L(mm)/300 µm
Độ ổn định (2s): 2 µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V3-700

Phạm vi đo lường:  711 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 812 mm
Dung sai tối đa: 8 µm
Độ ổn định (2s): 2 µm (Ø: 4)
Độ lệch vuông góc: 15 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 40 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Không
Trọng lượng: 24 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M1000MO

Phạm vi đo lường:  1016 mm
Đầu dò thứ 2: 1278 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 10 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt với động cơ: 150 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 29 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M1000MA

Phạm vi đo lường:  1016 mm
Đầu dò thứ 2: 1278 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 10 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt: 1000 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 29 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M600MA

Phạm vi đo lường:  610 mm
Đầu dò thứ 2: 872 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 6 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt: 1000 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 25 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ
Trang 1/11 <<12345678910>>

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-300A

1312-300A

Model: 1312-300A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.620.000 VNĐ Mua 

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-200A

1312-200A

Model: 1312-200A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.020.000 VNĐ Mua 

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-150A

1312-150A

Model: 1312-150A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 740.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-300

1108-300

Model: 1108-300
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.530.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-200

1108-200

Model: 1108-200
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 850.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-150

1108-150

Model: 1108-150
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 580.000 VNĐ Mua 

Panme đo ngoài 3203-75A

3203-75A

- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 50-75mm
- Sai số: 5 µm
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm- Dải đo: 50-75mm- Sai số: 5 µm

Panme đo ngoài 3203-75A. Phân phối Ủy quyền chính hãng tại Tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Thước cặp cơ khí 1205-3002S

1205-3002S

Model: 1205-3002S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.360.000 VNĐ Mua 

Thước cặp cơ khí 1205-2002S

1205-2002S

Model: 1205-1502S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 740.000 VNĐ Mua 

Thước cặp cơ khí 1205-1502S

1205-1502S

Model: 1205-1502S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 420.000 VNĐ Mua 

Bộ thiết bị đo lỗ 2824

2824-S3

 

- Đồng hồ chỉ thị mã 2308-10FA, dải đo 10mm, Độ phân giải 0.01mm
- Trọn bộ bao gồm: 18-35mm, 35-60mm, 50-160mm,
- Sai số: 18-35mm: 0.015mm; 35-60mm: 0.018mm, 50-160mm: 0.018mm

- Đồng hồ chỉ thị mã 2308-10FA, dải đo 10mm, Độ phân giải 0.01mm- Trọn bộ bao gồm: 18-35mm, 35-60mm, 50-160mm,- Sai số: 18-35mm: 0.015mm; 35-60mm: 0.018mm, 50-160mm: 0.018mm

 

Bộ thiết bị đo lỗ Insize 2824 - Phân phối tại Tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Thước đo góc đa năng 2372-360

2372-360

- Dải đo: 0-360°,
- Độ phân giải: 5'
- Sai số: ±5

Thước đo góc đa năng Insize 2372-360- Bán tại Tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ chỉ thị điện tử 2103

2103-10

- Dải đo: 12.7mm/0.5"
- Sai số: 5µm
- Độ trễ: 2µm

Đồng hồ chỉ thị điện tử Insize 2103. Phân phối bởi Tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy Tiện Vạn Năng

CS-660x1600

-   Khả năng tiện trên băng: 660mm.

-   Khả năng tiện trên bàn xe dao: 460mm.

-   Khả năng tiện qua hầu: 880mm.

-   Khoảng cách chống tâm: 1.600mm.

-   Chiều cao tâm: 330mm.

-   Cấp tốc độ ụ đầu máy: 12 cấp.

-   Tiện ren và bước tiến:

+  Số bước thay đổi: 32;

+  Bước tiến theo chiều dọc và chiều ngang: 0,04 – 1,0 mm

+  Tiện ren theo hệ mét và hệ inch 

-   Hành trình ngang/ dọc ụ dao: 150mm/65mm.

-   Xuất xứ: Đài Loan.

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz AYA1007K4

AYA-1007K4

Thông số kỹ thuật

AYA-1007

AYA-2415

AYA-3012

AYA-4015

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.1 Hz/ Ngang: 0.5Hz

Đứng: 1.2 Hz/ Ngang: 0.8Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: cơ chế xoay đều

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đứng: Đàn hồi không khí/ Ngang: Đàn hồi đặc biệt sử dụng  α-GEL

Đứng/ Ngang: Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

Điều chỉnh tự động

Tải trọng (kg)

300

Kích thước mặt bàn(mm)

1030x730

2400x1500

3000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

230

735

785

1180

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz - Nhật Bản

AVT-0405S

       Thông số kĩ thuật

AVT-0405

AVT-0506

AVT-0605

AVT-0806

Tần số dao động riêng

2.5 ~ 2.7 Hz

Phương thức chống rung

Bộ giảm chấn đệm khí nén

Phương thức giảm dao động

Bằng đệm khí tích hợp van khí

Phương thức cân bằng

S-type: Tự động giữ cân bằng bề mặt bàn;

N-type: Dùng tay điều khiển bơm tay.

Tải tối đa (kg)

55

60

60

70

Kịch thước mặt bệ (mm)

430x530

530x600

600X530

800x600

Kích thước bệ (mm)

430x530x6.5

530x618x60.5

600X548X60.5

800x618x60.5

Khối lượng (kg)

18

23

23

32

Tiêu chuẩn phụ kiện

S-type: Ống ɸ 6x3m;

N-type: Bơm tay, vít điều chỉnh nguồn khí.

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz - Nhật Bản

AET-0405S

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Bàn Chống Rung Meiritz-Nhật Bản

AET-0405S

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Mr.Diệu 0986 299 041
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-1100

Phạm vi đo lường:  1109 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 1427 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 11 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 33 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-700

Phạm vi đo lường:  710 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 1028 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 8 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 24 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V9-400

Phạm vi đo lường:  406 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 724 mm
Dung sai tối đa: 1.2 + L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø: 1) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V7-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2 + L(mm)/400 µm
Độ ổn định (2s): 1 (Ø: 2) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 22 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V6-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2 + L(mm)/400 µm
Độ ổn định (2s): 1 (Ø: 2) µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.0001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V5-400

Phạm vi đo lường:  407 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 719 mm
Dung sai tối đa: 2.5 + L(mm)/300 µm
Độ ổn định (2s): 2 µm
Độ lệch vuông góc: 5 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 12 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Có
Trọng lượng: 21 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

V3-700

Phạm vi đo lường:  711 mm
Phạm vi đo lường mở rộng: 812 mm
Dung sai tối đa: 8 µm
Độ ổn định (2s): 2 µm (Ø: 4)
Độ lệch vuông góc: 15 µm
Độ phân giải lớn nhất: 0.001 mm
Lực đo: 0.75 ÷ 1.5 N
Thời gian hoạt động: 40 h
Giao diện: USB / RS232
Đệm khí: Không
Trọng lượng: 24 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M1000MO

Phạm vi đo lường:  1016 mm
Đầu dò thứ 2: 1278 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 10 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt với động cơ: 150 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 29 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M1000MA

Phạm vi đo lường:  1016 mm
Đầu dò thứ 2: 1278 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 10 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt: 1000 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 29 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

M600MA

Phạm vi đo lường:  610 mm
Đầu dò thứ 2: 872 mm
Dung sai tối đa: 1.2+L(mm)/1000 µm
Độ ổn định (2s): 0.5 (Ø:1) µm
Độ lệch vuông góc: 6 µm
Độ phân giải: 0.01/0.001/0.0001 mm
Lực đo: 0.5 ÷1.8 N
Tốc độ di chuyển trên thanh trượt: 1000 mm/s
Thời gian hoạt động: >8 h
Tín hiệu ra: 2 x RS232 C và 2 x USB (A et B)
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng: 25 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước đo cao điện tử

TVM-302

Phạm vi đo lường:  320 mm
Dung sai tối đa: 0.02 mm
Độ ổn định (2s): 0.005 mm
Độ lệch vuông góc: 0.02 mm
Độ phân giải: 0.01/0.001 mm
Lực đo: 3N
Tốc độ di chuyển lớn nhất trên thanh trượt: 1500 mm/s
Thời gian hoạt động: 2000 h
Tín hiệu ra: Opto RS232
Nhiệt độ hoạt động: +10 ÷ +40 ˚C
Nhiệt độ bảo quản: -10 ÷ +40 ˚C
Trọng lượng(đế gang): 6 kg
Là dòng thước đo cao số 1 thế giới của Thụy Sĩ
 Giá: Liên hệ

Thước cặp đồng hồ Peacock LA series dang cơ

LA-1

Dải đo : 0-80 mm
Độ phân giải : 0.1mm
Cấp chính xác : ±0.02mm

Độ sâu ngàm: 120

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ so độ dày Peacock G series dang cơ

G

Dải đo : 0-10 mm
Độ phân giải : 0.01mm
Cấp chính xác : ±0.02mm
Chân đế làm bằng thép không gỉ
Đầu tiếp xúc : ø 10

Lực đo: 1.8 N

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ đo độ dày Peacock loại điện tử

FFD-1

Dải đo : 20 mm
Độ phân giải : 0.001mm
Cấp chính xác : ±0.004mm
Chân đế làm bằng thép không gỉ
Hiển thị 5 chữ số
Nguồn AC (100V – 240V)
Tín hiệu ra : RS-232S
Lực đo: 1.25 ± 0.15

 

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ đo độ sâu điện tử Peacock

T-1W

Dải đo : 0-220mm
Độ phân giải : 0.01mm
Cấp chính xác : ±0.03mm
Chân đế làm bằng thép không gỉ
Khoảng mở rộng 20,40,60,80 mm
Đồng hồ so đi kèm: 207WF-T

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Chân đế gá đồng hồ Peacock loại có từ

YM-2

Lực hút từ: 40 kg

Có núm ti chỉnh
Dễ dàng điều chỉnh gá đặt
Đường kính lỗ dùng đồng hồ so: ø6

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ so chân gập Peacock Z series

PCN-1BZ

Dải đo : 0.6 mm
Độ phân giải : 0.01mm
Độ chính xác : ± 0.005 mm
Lực đo : 0.3 N
Kiểu : nắp lưng có tai cài 
Hệ đơn vị : mét

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ so chân gập Peacock PNC Series

PCN- 1A

Dải đo : 0.5 mm

Độ phân giải : 0.01mm
Độ chính xác : ± 0.005 mm
Lực đo : 0.3 N
Hệ đơn vị : mét

 

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ so Peacock hành trình dài

207

Dải đo : 20 mm
Độ phân giải : 0.01mm
Độ chính xác : ± 0.005 mm
Lực đo : 2 N
Kiểu : nắp lưng có tai cài 
Hệ đơn vị : mét

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ so cơ dạng nhỏ

5S

Dải đo : 1 mm
Độ phân giải : 0.001mm
Độ chính xác : ± 0.005 mm
Lực đo : 1.5 N
Kiểu : nắp lưng có tai cài 
Hệ đơn vị : mét

 

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Đồng hồ so chân thằng

107

Dải đo : 10mm(1mm)
Độ phân giải : 0.01mm
Độ chính xác : ± 0.005 mm
Lực đo : 1.4 N
Kiểu : nắp lưng có tai cài 
Hệ đơn vị : mét

Đồng hồ so chân thẳng Peacock. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Bàn khử rung bằng lò xo

E-200D

Thông số kĩ thuật

FD E-200D 

Tần số dao động riêng

2.5 Hz

Tải tối đa (kg)

20

Kịch thước mặt bệ (mm)

380 x 480

Khối lượng (kg)

71

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn khử rung bằng lò xo

FD/B-300

Bảng 6.1: Thông số kỹ thuật dòng FD và B-300

Thông số kĩ thuật

FD-50

FD-100

B-300N

B-300NA

Tần số dao động riêng

2.5 Hz

2.5 Hz

3.5 Hz

Tải tối đa (kg)

50

50 ~ 100

100

Kích thước mặt bệ (mm)

420x500

420x500

284 x 520

284 x 640

Khối lượng (kg)

70

76

59

61

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn chống rung đa năng

ADZ-A

Bảng 5.1: Thông số kỹ thuật bàn chống rung đa năng ADZ-A

 

Thông số kỹ thuật

ADZ – A0806

ADZ – A1007

ADZ – A1207

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.2 – 1.5 Hz

Ngang: 1.2 – 1.5 Hz

Đứng: 1.5 – 1.8 Hz

 Ngang: 1.5 – 1.8 Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: Chống rung cao su

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Van điều khiển cân bằng tự động

Tải trọng tối đa (kg)

200

250

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

800x600x50

1000x750x50

1200x750x50

Kích thước bàn (mm)

900x700x750

1100x850x750

1300x850x750

Khối lượng (kg)

110

145

165

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.70 (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bệ chống rung để bàn

AVT

       Thông số kĩ thuật

AVT-0405

AVT-0506

AVT-0605

AVT-0806

Tần số dao động riêng

2.5 ~ 2.7 Hz

Phương thức chống rung

Bộ giảm chấn đệm khí nén

Phương thức giảm dao động

Bằng đệm khí tích hợp van khí

Phương thức cân bằng

S-type: Tự động giữ cân bằng bề mặt bàn;

N-type: Dùng tay điều khiển bơm tay.

Tải tối đa (kg)

55

60

60

70

Kịch thước mặt bệ (mm)

430x530

530x600

600X530

800x600

Kích thước bệ (mm)

430x530x6.5

530x618x60.5

600X548X60.5

800x618x60.5

Khối lượng (kg)

18

23

23

32

Tiêu chuẩn phụ kiện

S-type: Ống ɸ 6x3m;

N-type: Bơm tay, vít điều chỉnh nguồn khí.

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bệ chống rung để bàn

AET

Bảng 4.1.1: Thông số kỹ thuật bệ chống rung để bàn AET

 

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

RHS/HS

Thông số kỹ thuật

RHS-0806

HS-0806

RHS-1007

HS-1007

RHS-2210

HS-2210

RHS-2212

HS-2212

RHS-4012

HS-4012

RHS-4015

HS-4015

Trọng lượng mặt bàn(kg)

55

75

265

315

565

740

Tải trọng (kg)

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

830X630

1030X730

2200X1000

2200x1200

4000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

90

130

330

385

695

880

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

AY-AYN

Thông số kỹ thuật

AY-1007K4;

AYN-1007K4

AY-4015K4;

AYN-4015K4

AY-1007K5;

AYN-1007K5

AY-2212K5;

AYN-2212K5

AY-4015K5;

AYN-4015K5

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.5 Hz/ Ngang: 1.8Hz

Phương thức chống rung

 Đệm khí nén

Phương thức đàn hồi

(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

AY: Điều chỉnh tự động/ AYN: Dùng bơm tay

Tải trọng (kg)

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

1030x730

4000x1500

1030x730

2200x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

300

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

150

1020

160

480

1055

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

AYA - Meiritz

Thông số kỹ thuật

AYA-1007

AYA-2415

AYA-3012

AYA-4015

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.1 Hz/ Ngang: 0.5Hz

Đứng: 1.2 Hz/ Ngang: 0.8Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: cơ chế xoay đều

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đứng: Đàn hồi không khí/ Ngang: Đàn hồi đặc biệt sử dụng  α-GEL

Đứng/ Ngang: Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

Điều chỉnh tự động

Tải trọng (kg)

300

Kích thước mặt bàn(mm)

1030x730

2400x1500

3000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

230

735

785

1180

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-300A

1312-300A

Model: 1312-300A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.620.000 VNĐ Mua 

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-200A

1312-200A

Model: 1312-200A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.020.000 VNĐ Mua 

Thước cặp đồng hồ Insize 1312-150A

1312-150A

Model: 1312-150A
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 740.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-300

1108-300

Model: 1108-300
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.530.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-200

1108-200

Model: 1108-200
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 850.000 VNĐ Mua 

Thước cặp điện tử Insize 1108-150

1108-150

Model: 1108-150
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 580.000 VNĐ Mua 

Bộ Panme đo ngoài INSIZE 3203-3012

3203-3012A

 

- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-300mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A, 3203-125A, 3203-150A, 3203-175A, 3203-200A, 3203-225A, 3203-250A, 3203-275A, 3203-300A

 

Bộ Panme đo ngoài hệ met Insize 3203-3012A. Phân phối Ủy quyền chính hãng tại Tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Thước cặp cơ khí 1205-300S

1205-300S

Model: 1205-300S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.360.000 VNĐ Mua 

Thước cặp cơ khí 1205-200S

1205-200S

Model: 1205-200S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 720.000 VNĐ Mua 

Thước cặp cơ khí 1205-150S

1205-150S

Model: 1205-150S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 420.000 VNĐ Mua 

Thước cặp cơ khí 1205-3002S

1205-3002S

Model: 1205-3002S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 1.360.000 VNĐ Mua 

Thước cặp cơ khí 1205-2002S

1205-2002S

Model: 1205-1502S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 740.000 VNĐ Mua 

Thước cặp cơ khí 1205-1502S

1205-1502S

Model: 1205-1502S
Hãng sản xuất: Insize
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 420.000 VNĐ Mua 

Bộ mẫu chuẩn kiểm tra Panm 4107

4107-10

- Bộ mẫu và kính bao gồm: 2.5mm, 5.1mm, 7.7mm, 10.3mm, 12.9mm, 15mm, 17.6mm, 20.2mm, 22.8mm, 25mm, kính rà phẳng

Bộ mẫu chuẩn kiểm tra Panm Insize 4107 - Phân phối tại Tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Thiết bị đo lỗ 2322

2322-35A

- Dải đo: 18-35mm
- Sai số: ±0.015mm
- Độ lặp: 0.003mm

Thiết bị đo lỗ Insize 2322 - Bán tại Tecostore.vn
 Giá: Liên hệ



Trụ sở chính

Tầng 2, KDT CT3A, Mễ Trì thượng, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại : +84-4-35763500 / 35763501
Fax : +84-4-35763498
Email: hanoi@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. HCM

Số 18A Đường Cộng Hòa , Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại : +84-8-62962269 Fax : +84-8-62962268
Email: hcm@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. Đà Nẵng

Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Plaza, 203 Ông Ích Khiêm, Q. Hải Châu, TP.Đà Nẵng
Điện thoại : +84-511-3899 366 Fax : +84-511-3899 386
Email: danang@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn