Đăng ký |  Đăng nhập    [ 0 sản phẩm ]
 

Lĩnh vực


Chọn lĩnh vực  
  
Cơ điện tử

My status Chat skype

Khúc Mạnh Linh
0969075387
Hỗ trợ sản phẩm
My status Chat skype

Ms Liễu
090 283 1917
My status Chat skype

Mr.Diệu
01636516626
My status Chat skype

Mr Dương
0977719353
Kỹ thuật - Bảo hành
My status Chat skype

Mr Hải
0946690376
  
CS-660x1600
 Giá: Liên hệ
AYA-1007K4
 Giá: Liên hệ
AVT-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
  

Trang chủ   >>    Điện - Điện Tử

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-220

GDS-220

Model: GDS-220
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 29.650.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-210

GDS-210

Model: GDS-210
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 20.520.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-2104A

GDS-2104A

Model: GDS-2104A
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ: Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 38.960.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-2204A

GDS-2204A

Model: GDS-2204A
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ: Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 45.120.000 VNĐ Mua 

Thiết bị thử nghiệm an toàn

GPT-9900 Series

AC WITHSTANDING

Output-Voltage Range

0.050kV~ 5.000kV ac

Output-Voltage Resolution

2V/step

Output-Voltage Accuracy

± (1% of setting +5V) [no load]

Maximum Rated Load

500 VA (5kV/100mA)

Maximum Rated Current

100mA (0.5kV < V ≦ 5kV)

10mA (0.05kV ≦ V≦ 0.5kV)

Output-Voltage Waveform

Sine wave

Output-Voltage Frequency

50 Hz / 60 Hz selectable

Voltage regulation

± (1% of reading +5V) [full load → no load]

Voltmeter Accuracy

± (1% of reading+ 5V)

Current Measurement Range

0.001mA~100.0mA

Current Best Resolution

0.001mA / 0.01mA / 0.1mA

AC Current Measurement Accuracy

±(1.5% of reading +30 counts) when HISET < 1.11mA

±(1.5% of reading +3 counts) when HISET ≧ 1.11mA

Window Comparator Method

Yes

ARC Detect

Yes

RAMP (Ramp-Up Time)

0.1~999.9s

TIMER (Test Time)*

OFF, 0.5s~999.9s

Sweep Function*

Yes

GND

ON/OFF

DC WITHSTANDING

Output-Voltage Range

0.050kV~ 6.000kV dc

Output-Voltage Resolution

2V/step

Output-Voltage Accuracy

± (1% of setting +5V) [no load]

Maximum Rated Load

100W (5kV/20mA)

Maximum Rated Current

20mA (0.5kV < V ≦ 6kV)

2mA (0.05kV ≦ V≦ 0.5kV)

Voltage regulation

± (1% of reading +5V) [full load → no load]

Voltmeter Accuracy

± (1% of reading+ 5V)

Current Measurement Range

0.001mA~20.0mA

Current Best Resolution

0.001mA / 0.01mA / 0.1mA

DC Current Measurement Accuracy

±(1.5% of reading +30 counts) when HISET < 1.11mA

±(1.5% of reading +3 counts) when HISET ≧ 1.11mA

Window Comparator Method

Yes

ARC Detect

Yes

RAMP (Ramp-Up Time)

0.1s~999.9s

TIMER (Test Time)*

OFF, 0.5s~999.9s

Sweep Function*

Yes

GND

ON/OFF

INSULATION RESISITANCE

Output-Voltage

50V~1000V dc

Output-Voltage Resolution

50V/step

Output-Voltage Accuracy

± (1% of setting +5V) [no load]

Resistance Measurement Range

0.001G Ω ~ 50.00G Ω

 

Test voltage

Measurable Range

Accuracy

 

50V≦V≦450V

0.001~ 0.050G Ω

0.051~ 2.000G Ω

±(5% of reading +1 count)

±(10% of reading +1 counts)

 

500V≦V≦1000V

0.001~ 0.500G Ω

0.501~ 9.999G Ω

10.00~ 50.00G Ω

±(5% of reading +1 count)

±(10% of reading +1 count)

±(20% of reading +1 count)

Window Comparator Method

Yes

Output Impedance

600k Ω

RAMP (Ramp-Up Time)

0.1s~999.9s

TIMER (Test Time)

1s~999.9s

Sweep Function*

Yes

GND

OFF (fixed)

GROUND BOND

Output-Current Range

03.00A~32.00A ac

Output-Current Resolution

0.01A

Output-Current Accuracy

3A≦I≦8A : ± (1% of setting +0.2A)

8A<I≦32A : ± (1% of setting +0.05A)

Test-Voltage

6Vac max. (open circuit)

Test-Voltage Frequency

50 Hz / 60 Hz selectable

Resistance Measurement Range

10m Ω~650.0m Ω

Resistance Measurement Resolution

0.1m Ω

Resistance Measurement Accuracy

± (1% of reading +2m Ω)

Window Comparator Method

Yes

TIMER (Test Time)

0.5s~999.9s

Sweep Function*

Yes

GND

OFF (fixed)

Test Method

Four Terminal

MEMORY

Single Step Memory

MANU : 100 blocks

Automatic Testing Memory

AUTO : 100 blocks, menu per auto : 16

INTERFACE

Rear Output

Standard

RS232

Standard

USB (Device)

Standard

GPIB

Option

Remote Terminal (Front)

Standard

SIGNAL IO

Standard

General

DISPLY

240 x 64 Ice Blue Dot matrix LCD

POWER SOURCE

AC100V/120V/220V/230V ±10%, 50/60Hz

POWER CONSUMPTION

1000VA max.

DIMENSIONS & WEIGHT

330(W) x 148(H) x 587(D) mm (GPT-9904/9903),

330(W) x 148(H) x 482(D) mm (GPT-9903A/9902A/9901A)

approx.27kg(Max)

Dòng thiết bị Hipot Tester với công suất lên đến 500VA
 Giá: Liên hệ

Thiết bị dùng cho kiểm tra các thiết bị điện, thiết bị y tế, máy hàn

SECUTEST PRO

Switch Set- ting

Measuring Function,

Test  Current/Voltage

Measurement Type Connection Type

Single measurements, rotary switch level: green 

Rpe

Rpe

Protective conductor resistance

PE(TS) - P1 passive PE(TS) - P1 active PE(Mains) - P1 PE(Mains) - P1 Clamp 2 P1 - P2 3

I

Test current (200 mA)

SECUTEST BASE10/PRO:

und SECULIFE ST BASE 10 A 1

(Feature G01)

Riso

Riso

Insulation resistance

LN(TS) - PE(TS)

LN(TS) - P1 P1 - P2 3

PE(Mains) - P1 PE(TS) - P1

LN(TS) - P1//PE(TS)

Uiso

Test voltage

Ipe

Ipe

Protective conductor current, RMS value

Direct

Differential Alternative AT3-Adapter 2

Clamp 2

Ipe~

AC component

Ipe=

DC component

ULN

Test voltage

IB

IT

Touch current, RMS value

Direct

Differential Alternative (P1)

Permanent connection Alternative (P1–P2)

IT~

AC component

IT=

DC component

ULN

Test voltage

IG

IE

Device leakage current, RMS value

Direct

Differential Alternative AT3-Adapter 2

Clamp 2

IE~

AC component

IE=

DC component

ULN

Test voltage

IA

IA

Leakage current from the application part,

RMS value

Direct (P1) Alternative (P1) Permanent conn. (P1)

UA

Test voltage

IP

IP

Patient leakage current, RMS value

 

Direct (P1) Permanent conn. (P1)

IP~

AC component

IP=

DC component

ULN

Test voltage

U

U

Probe voltage, RMS

PE - P1

PE - P1 (with mains*)

 

* polarity preset

U~

Alternating voltage component

U=

Direct voltage component

U

Measurement Voltage RMS 2

V – COM

V – COM (with mains)

U~

Alternating voltage component 2

U=

Direct voltage component 2

ta 4

tB

PRCD time to trip for 30 mA PRCDs

 

ULN

Line voltage at the test socket

P

Function test at the test socket

 

 

 

Polarity preset

I

Current between L and N

U

Voltage between L and N

f

Frequency

P

Active power

S

Apparent power

PF

Power factor

Probe measuring functions

 

EL1

Extension cords with adapter:

continuity, short-circuit, polarity (wire reversal 5)

EL1 adapter

AT3-IIIE adapter VL2E adapter

EXTRA

Reserved for expansion during the course of software updates

°C

Temperature measurement 2) with

Pt100 / Pt1000

V – COM

Key:

Alternative  = alternative measurement(equivalent leakage current measurement)

Differential = differential current measurement

Direct   = direct measurement

LN(TS) = short-circuited conductors L and N of test socket

P1    = measurement with test probe P1

P1-P2  = 2-pole measurement with test probe P1 & P2

PE-P1= measurement between PE and test probe

P1 PE(TS) = protective conductor of test socket  

PE(Mains)  = protective conductor of mains terminal

Kiểm tra thiết bị điện, thiết bị y tế và các thiết bị hàn-với các trình tự kiểm tra tự thiết lập
 Giá: Liên hệ

Thiết bị phân tích, đánh giá chất lượng nguồn điện 3 pha

MAVO WATT ⏐ 230, 240, 270 & 270-400

Thông số kỹ thuật chính:

Thông số đo lường:

  • (4) Differential Voltage: 16 bit resolution
    - 0-1000 Vrms, AC/DC, ± 0.1% reading ± 0.05% FS
    - IEC 61000-4-30 Class A: 
       40-1000 Vrms, ± 0.1% of Udin, range of 10% ~ 150% of Udin
    - Transients – High Speed: 10-2000 Vpk, ± 10% of reading, ± 0.5% FS
    - FS Transients – rms: 0-1400 Vpk, ± 0.2% of Udin
  • (4) Current (rms): 512 s/c, 16 bit resolution
    - Range probe dep., AC/DC, ± 0.1% reading ± 0.05% FS, ± 0.2% of Udin
    - Transients – High Speed: Range probe dep., 10% of Reading, ± 0.5% FS
    - Transients – rms: Range probe dep., ± 0.2% of Udin
  • Frequency: 10 sec window
    16-25 Hz, 41-69 Hz, ± 0.01 Hz

Thông số được tính toán, xử lý:

  • Power/Energy – 1 Second sampling
    Real Power (W) – P: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Apparent Power (VA) – S: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Reactive Power (var) – Q: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Power Factor (W / VA): -1 to 0 to +1
    Displacement cos &phi: -1 to 0 to +1 
    Demand (in W): meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Energy (in Wh): meets 0.2S requirements, range probe dep.
  • Distortion – 200ms, 3 sec, 10 min windows
    V thd: 0-100%, ± 5% for V ≥ 1% Vnom, 
    V Ind Harm: DC, 2-127, ± 5% for V ≥ 1% Vnom
    I thd: 0-100%, ± 5% for V ≥ 1% Vnom, 
    I Ind Harm: DC, 2-63, ± 5% for V ≥ 1% Vnom
  • Miscellaneous
    Pst – 10 minutes: 0.2-10, ± 0.05 @ Pst=1
    Plt – 2 hours: 0.2-10, ± 0.05 @ Pst=1

Các tiêu chuẩn đáp ứng:

Power Quality IEC 61000-4-30 Class A: Edition 2 (2008)
IEEE 1159: 2009
Power IEEE 1459: 2000
Harmonics IEC 61000-4-7 Class 1: Edition 2 (2008)
IEEE 519: 2014
Voltage Flicker IEC 61000-4-15: Edition 2 (2010)
IEEE 1453: 2011
Compliance/Testing  EN 50160: 2010
 

Thông số chung:

  • Size (HxWxD): 207 x 256 x 67 mm
  • Weight: 2 kg (4.3 lbs)
  • Operating temperature: 0 to 50 °C 
  • Storage temperature: -20 to 60 °C 
  • Humidity: 0-95%, non condensing 
  • Clock accuracy and resolution:
    Internal ± 1 sec/day at 25 °C, NTP: ± 10 msec, GPS: ± 1 msec
  • AC Adapter: 100-240 Vac 50/60Hz
  • Battery capacity and charge time: 3 hours run time on full charge
  • Memory size: 4GB 
  • Display: 7" WVGA color graphic, Icon based touch LCD, LED Backlit 
  • Languages: English, German, Spanish, French, Italian, Swedish, Finnish, Polish, Chinese (traditional and simplified), Thai, Korean
MAVOWATT 2XXseris là dòng thiết bị chuyên về kiểm tra,phân tích,đánh giá chất lượng nguồn điện 3 pha
 Giá: Liên hệ

Thiết bị đo kiểm dòng rò GLC-9000

GLC-9000

Thông số kỹ thuật chính:

General


Display

320 x 240 Color TFT LCD

 

Operation

Touch panel

 

Measurement Device

9 kinds

DC

Ranges

50uA/500uA/5mA/25mA

 

Resolution

0.01uA/0.1uA/1uA/10uA

 

Accuracy

±1.0% fs/±(0.2% rdg+3dgt)

AC/AC+DC

Ranges

50uA/500uA/5mA/25mA

 

Resolution

0.01uA/0.1uA/1uA/10uA

 

Accuracy

±2.0% fs/±(2.0% rdg+6dgt) -- 10Hz<f≦100kHz

 

 

±2.0% fs/±(2.0% rdg+10dgt) -- 100kHz<f≦1MHz

AC peak

Ranges

500uA/1mA/10mA/75mA

 

Resolution

0.1uA/1uA/10uA/100uA

 

Accuracy

±4.0%fs/±2.5%fs/±(2.0% rdg+6dgt)
-- 20Hz<f≦1kHz

 

 

±5.0%fs/±5.0%fs/±(5.0% rdg+10dgt)
-- 1kHz<f≦10kHz

Meter Mode

AC/DC/AC+DC

10.0~300.0V

 

AC peak

15.0~430.0V

 

SELV function

Available

EUT (V/I Check)

Voltage range

85V ~ 300V

 

Current range

0.5A ~ 10A

Memory

Empty sets

30 sets

 

Preset sets

50 sets (conform to IEC 60990)

Interfaces

Front panel

USB host

 

Rear panel

RS-232C/GPIB/EXT I/O/USB device

Power Source

For GLC-9000

AC 100V/120V/220V/230V±10%,50/60Hz

 

For EUT

AC 85V~250V,50/60Hz

Dimensions

 

330 (W) x 150 (H) x 350 (D) mm

Weight

 

Approx. 5kg

Thiết bị kiểm tra an toàn điện, chuyên về đo kiểm dòng rò GLC-9000. Kiểm tra dòng điện rò rỉ.
 Giá: Liên hệ

Bộ nguồn DC

Syskon P500/800/1500

Đầu ra
 - Điện áp: 60V
 - Dòng điện: 30/40/60A
 - Công suất: 500/800/1500 W
Độ chính xác
 - Điện áp: 0.05 % + 30 mV
 - Dòng điện: 0.05 % + 90 mA 
Độ phân giải
 - Điện áp: 1mV
 - Dòng điện: 1mA
 Đặc tính
 - Thời gian tăng (<2ms) - giảm(<70ms) khi chuyển đổi các mức điện áp
 - Hiển thị: 5 digit 
 - Chức năng bảo vệ: Quá áp OVP, quá dòng OCP, quá nhiệt
 - Tích hợp Analog Interface
 - Lập trình ngõ ra bằng phần mềm trên PC
 - Giao tiếp: RS-232, USB, GPIB (opt)
 - Nguồn sử dụng: 115/230 V ~ + 10 / – 15%; 47 to 63 Hz
 - Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61010-1:2010, DIN EN 61010-1:2010, VDE 0411-1:2011, EN 61326
Bộ nguồn lập trình DC chính xác.
 Giá: Liên hệ

Tải điện tử Gwinstek PEL-300

PEL-300

* Chức năng chính:
- Điện áp hoạt động: DC 3~60V
- Dòng điện hoạt động: 6mA~60A
- Công suất hoạt động: 1~300W
- Hoạt động dễ dàng với Up/Down
- Độ phân giải cao: 20mV, 0.2mA, 0.33mΩ
- Chống quá tải nguồn điện, quá tải điện áp, quá tải công suất
- Bộ nhớ 100 bản ghi
- Cách thức hoạt động: điện áp ổn định, dòng điện ổn định, điện trở ổn định
- Tần số phát điện tạm thời: 1Hz~1kHz; vùng chu trình: 10% 90%
- Phần mềm tự xác định và tự thử

Tải điện tử Gwinstek PEL-300. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Dụng cụ đo nguồn điện GPM-8212

GPM-8212

*Watt:
- Vùng đo lường: 0.32mW~13.10kW
- Kiểu đo lường: Chuẩn RMS
- Sai số (tại 23°C±5°C): ±0.2% rdg ±0.2% range

Dụng cụ đo nguồn điện Gwinstek GPM-8212. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Dụng cụ đo Milli-Ohm Gwinstek GOM-802

GOM-802

* Chức năng: Hi/Lo, Go/No-Go, Kích hoạt, Thực tế, % Đi-ốt, Nhiệt độ, TC cho chuyển đổi
* Tốc độ đo lường: 7 lần đo/s tại 30.000 số, 30 lần đo/s tại 3000 số
* Bộ nhớ: 20 bản ghi
* Giao diện: chuẩn: Cầm tay/scan; Tùy chọn: RS-232C+GPIB

Dụng cụ đo Milli-Ohm Gwinstek GOM-802. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy phát điện chuyển mạch D.C. Gwinstek SPS- 1230/1820/2415/3610/606

SPS- 1230/1820/2415/3610/606

* Đầu ra:
- SPS-1230: Điện áp: 0~12V; dòng điện: 0~30A;
- SPS-1820: Điện áp: 0~18V; dòng điện: 0~20A;
- SPS-2415: Điện áp: 0~24V; dòng điện: 0~15A;
- SPS-3610: Điện áp: 0~36V; dòng điện: 0~10A;
- SPS-606: Điện áp: 0~60V; dòng điện: 0~6A;

Máy phát điện chuyển mạch D.C. Gwinstek SPS- 1230/1820/2415/3610/606. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy phát điện nhiều đầu ra tuyến tính D.C. Gwinstek GPS-2302/3303/430

GPS-2303/3303/4303

* Cách thức đầu ra:
- GPS-4303:
Điện áp: CH1, CH2: 0V~30V; CH3:  2.2V~5.2V; CH4: 8V~15V
Dòng điện: CH1, CH2: 0V~3A; CH3:  1A max.; CH4: 1A max.
Theo dõi điện áp:CH1, CH2: 0V~60V
Theo dõi dòng điện song song: CH1, CH2: 0V~6A
- GPS-3303:
Điện áp: CH1, CH2: 0V~30V; CH3:   5V Fixed;
Dòng điện: CH1, CH2: 0V~3A; CH3:  3A max.;
Theo dõi điện áp:CH1, CH2: 0V~60V
Theo dõi dòng điện song song: CH1, CH2: 0V~6A
- GPS-2303:
Điện áp: CH1, CH2: 0V~30V;
Dòng điện: CH1, CH2: 0V~3A;
Theo dõi điện áp:CH1, CH2: 0V~60V
Theo dõi dòng điện song song: CH1, CH2: 0V~6A
* Hoạt động kênh CH3 (cho GPS 3303/4303)
- Điện áp CH3: GPS-3303: 5V-fix; GPS 4303: 2.2~5.2V
- Điều chỉnh dòng: ≤5mV
- Điều chỉnh tải: ≤15mV;
- Độ gợn sóng và ồn: ≤2mVrms, 5Hz~1MHz
- Đầu ra dòng điện: GPS-3303: 3A; GPS 4303: 1A
* Hoạt động kênh CH4 (cho GPS-4303)
- Điện áp CH4: 8V~15V
- Điều chỉnh dòng: ≤5mV
- Điều chỉnh tải: ≤10mV;
- Độ gợn sóng và ồn: ≤2mVrms, 5Hz~1MHz
- Đầu ra dòng điện: 1A

Máy phát điện nhiều đầu ra tuyến tính D.C. Gwinstek GPS-2303/3303/4303. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy hiện sóng màn hình Analog Gwinstek GOS-6031

GOS-6031

Model: GOS-6031
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ: Trung Quốc

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 14.690.000 VNĐ Mua 
Trang 1/5 <<12345>>

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-210

GDS-210

Model: GDS-210
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 20.520.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1072A-U

GDS-1072A-U

Model :  GDS-1072A-U
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ : Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 11.610.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-207

GDS-207

Model: GDS-207
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 18.280.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số GDS-1072-U

GDS-1072-U

Model :  GDS-1072-U
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ : Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 8.990.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số GDS-1052-U

GDS-1052-U

Model: GDS-1052-U
Hãng sản xuất : GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ: Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 7.490.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-220

GDS-220

Model: GDS-220
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 29.650.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-210

GDS-210

Model: GDS-210
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 20.520.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-2104A

GDS-2104A

Model: GDS-2104A
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ: Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 38.960.000 VNĐ Mua 

Thiết bị thử nghiệm an toàn

GPT-9900 Series

AC WITHSTANDING

Output-Voltage Range

0.050kV~ 5.000kV ac

Output-Voltage Resolution

2V/step

Output-Voltage Accuracy

± (1% of setting +5V) [no load]

Maximum Rated Load

500 VA (5kV/100mA)

Maximum Rated Current

100mA (0.5kV < V ≦ 5kV)

10mA (0.05kV ≦ V≦ 0.5kV)

Output-Voltage Waveform

Sine wave

Output-Voltage Frequency

50 Hz / 60 Hz selectable

Voltage regulation

± (1% of reading +5V) [full load → no load]

Voltmeter Accuracy

± (1% of reading+ 5V)

Current Measurement Range

0.001mA~100.0mA

Current Best Resolution

0.001mA / 0.01mA / 0.1mA

AC Current Measurement Accuracy

±(1.5% of reading +30 counts) when HISET < 1.11mA

±(1.5% of reading +3 counts) when HISET ≧ 1.11mA

Window Comparator Method

Yes

ARC Detect

Yes

RAMP (Ramp-Up Time)

0.1~999.9s

TIMER (Test Time)*

OFF, 0.5s~999.9s

Sweep Function*

Yes

GND

ON/OFF

DC WITHSTANDING

Output-Voltage Range

0.050kV~ 6.000kV dc

Output-Voltage Resolution

2V/step

Output-Voltage Accuracy

± (1% of setting +5V) [no load]

Maximum Rated Load

100W (5kV/20mA)

Maximum Rated Current

20mA (0.5kV < V ≦ 6kV)

2mA (0.05kV ≦ V≦ 0.5kV)

Voltage regulation

± (1% of reading +5V) [full load → no load]

Voltmeter Accuracy

± (1% of reading+ 5V)

Current Measurement Range

0.001mA~20.0mA

Current Best Resolution

0.001mA / 0.01mA / 0.1mA

DC Current Measurement Accuracy

±(1.5% of reading +30 counts) when HISET < 1.11mA

±(1.5% of reading +3 counts) when HISET ≧ 1.11mA

Window Comparator Method

Yes

ARC Detect

Yes

RAMP (Ramp-Up Time)

0.1s~999.9s

TIMER (Test Time)*

OFF, 0.5s~999.9s

Sweep Function*

Yes

GND

ON/OFF

INSULATION RESISITANCE

Output-Voltage

50V~1000V dc

Output-Voltage Resolution

50V/step

Output-Voltage Accuracy

± (1% of setting +5V) [no load]

Resistance Measurement Range

0.001G Ω ~ 50.00G Ω

 

Test voltage

Measurable Range

Accuracy

 

50V≦V≦450V

0.001~ 0.050G Ω

0.051~ 2.000G Ω

±(5% of reading +1 count)

±(10% of reading +1 counts)

 

500V≦V≦1000V

0.001~ 0.500G Ω

0.501~ 9.999G Ω

10.00~ 50.00G Ω

±(5% of reading +1 count)

±(10% of reading +1 count)

±(20% of reading +1 count)

Window Comparator Method

Yes

Output Impedance

600k Ω

RAMP (Ramp-Up Time)

0.1s~999.9s

TIMER (Test Time)

1s~999.9s

Sweep Function*

Yes

GND

OFF (fixed)

GROUND BOND

Output-Current Range

03.00A~32.00A ac

Output-Current Resolution

0.01A

Output-Current Accuracy

3A≦I≦8A : ± (1% of setting +0.2A)

8A<I≦32A : ± (1% of setting +0.05A)

Test-Voltage

6Vac max. (open circuit)

Test-Voltage Frequency

50 Hz / 60 Hz selectable

Resistance Measurement Range

10m Ω~650.0m Ω

Resistance Measurement Resolution

0.1m Ω

Resistance Measurement Accuracy

± (1% of reading +2m Ω)

Window Comparator Method

Yes

TIMER (Test Time)

0.5s~999.9s

Sweep Function*

Yes

GND

OFF (fixed)

Test Method

Four Terminal

MEMORY

Single Step Memory

MANU : 100 blocks

Automatic Testing Memory

AUTO : 100 blocks, menu per auto : 16

INTERFACE

Rear Output

Standard

RS232

Standard

USB (Device)

Standard

GPIB

Option

Remote Terminal (Front)

Standard

SIGNAL IO

Standard

General

DISPLY

240 x 64 Ice Blue Dot matrix LCD

POWER SOURCE

AC100V/120V/220V/230V ±10%, 50/60Hz

POWER CONSUMPTION

1000VA max.

DIMENSIONS & WEIGHT

330(W) x 148(H) x 587(D) mm (GPT-9904/9903),

330(W) x 148(H) x 482(D) mm (GPT-9903A/9902A/9901A)

approx.27kg(Max)

Dòng thiết bị Hipot Tester với công suất lên đến 500VA
 Giá: Liên hệ

Thiết bị dùng cho kiểm tra các thiết bị điện, thiết bị y tế, máy hàn

SECUTEST PRO

Switch Set- ting

Measuring Function,

Test  Current/Voltage

Measurement Type Connection Type

Single measurements, rotary switch level: green 

Rpe

Rpe

Protective conductor resistance

PE(TS) - P1 passive PE(TS) - P1 active PE(Mains) - P1 PE(Mains) - P1 Clamp 2 P1 - P2 3

I

Test current (200 mA)

SECUTEST BASE10/PRO:

und SECULIFE ST BASE 10 A 1

(Feature G01)

Riso

Riso

Insulation resistance

LN(TS) - PE(TS)

LN(TS) - P1 P1 - P2 3

PE(Mains) - P1 PE(TS) - P1

LN(TS) - P1//PE(TS)

Uiso

Test voltage

Ipe

Ipe

Protective conductor current, RMS value

Direct

Differential Alternative AT3-Adapter 2

Clamp 2

Ipe~

AC component

Ipe=

DC component

ULN

Test voltage

IB

IT

Touch current, RMS value

Direct

Differential Alternative (P1)

Permanent connection Alternative (P1–P2)

IT~

AC component

IT=

DC component

ULN

Test voltage

IG

IE

Device leakage current, RMS value

Direct

Differential Alternative AT3-Adapter 2

Clamp 2

IE~

AC component

IE=

DC component

ULN

Test voltage

IA

IA

Leakage current from the application part,

RMS value

Direct (P1) Alternative (P1) Permanent conn. (P1)

UA

Test voltage

IP

IP

Patient leakage current, RMS value

 

Direct (P1) Permanent conn. (P1)

IP~

AC component

IP=

DC component

ULN

Test voltage

U

U

Probe voltage, RMS

PE - P1

PE - P1 (with mains*)

 

* polarity preset

U~

Alternating voltage component

U=

Direct voltage component

U

Measurement Voltage RMS 2

V – COM

V – COM (with mains)

U~

Alternating voltage component 2

U=

Direct voltage component 2

ta 4

tB

PRCD time to trip for 30 mA PRCDs

 

ULN

Line voltage at the test socket

P

Function test at the test socket

 

 

 

Polarity preset

I

Current between L and N

U

Voltage between L and N

f

Frequency

P

Active power

S

Apparent power

PF

Power factor

Probe measuring functions

 

EL1

Extension cords with adapter:

continuity, short-circuit, polarity (wire reversal 5)

EL1 adapter

AT3-IIIE adapter VL2E adapter

EXTRA

Reserved for expansion during the course of software updates

°C

Temperature measurement 2) with

Pt100 / Pt1000

V – COM

Key:

Alternative  = alternative measurement(equivalent leakage current measurement)

Differential = differential current measurement

Direct   = direct measurement

LN(TS) = short-circuited conductors L and N of test socket

P1    = measurement with test probe P1

P1-P2  = 2-pole measurement with test probe P1 & P2

PE-P1= measurement between PE and test probe

P1 PE(TS) = protective conductor of test socket  

PE(Mains)  = protective conductor of mains terminal

Kiểm tra thiết bị điện, thiết bị y tế và các thiết bị hàn-với các trình tự kiểm tra tự thiết lập
 Giá: Liên hệ

Thiết bị phân tích, đánh giá chất lượng nguồn điện 3 pha

MAVO WATT ⏐ 230, 240, 270 & 270-400

Thông số kỹ thuật chính:

Thông số đo lường:

  • (4) Differential Voltage: 16 bit resolution
    - 0-1000 Vrms, AC/DC, ± 0.1% reading ± 0.05% FS
    - IEC 61000-4-30 Class A: 
       40-1000 Vrms, ± 0.1% of Udin, range of 10% ~ 150% of Udin
    - Transients – High Speed: 10-2000 Vpk, ± 10% of reading, ± 0.5% FS
    - FS Transients – rms: 0-1400 Vpk, ± 0.2% of Udin
  • (4) Current (rms): 512 s/c, 16 bit resolution
    - Range probe dep., AC/DC, ± 0.1% reading ± 0.05% FS, ± 0.2% of Udin
    - Transients – High Speed: Range probe dep., 10% of Reading, ± 0.5% FS
    - Transients – rms: Range probe dep., ± 0.2% of Udin
  • Frequency: 10 sec window
    16-25 Hz, 41-69 Hz, ± 0.01 Hz

Thông số được tính toán, xử lý:

  • Power/Energy – 1 Second sampling
    Real Power (W) – P: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Apparent Power (VA) – S: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Reactive Power (var) – Q: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Power Factor (W / VA): -1 to 0 to +1
    Displacement cos &phi: -1 to 0 to +1 
    Demand (in W): meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Energy (in Wh): meets 0.2S requirements, range probe dep.
  • Distortion – 200ms, 3 sec, 10 min windows
    V thd: 0-100%, ± 5% for V ≥ 1% Vnom, 
    V Ind Harm: DC, 2-127, ± 5% for V ≥ 1% Vnom
    I thd: 0-100%, ± 5% for V ≥ 1% Vnom, 
    I Ind Harm: DC, 2-63, ± 5% for V ≥ 1% Vnom
  • Miscellaneous
    Pst – 10 minutes: 0.2-10, ± 0.05 @ Pst=1
    Plt – 2 hours: 0.2-10, ± 0.05 @ Pst=1

Các tiêu chuẩn đáp ứng:

Power Quality IEC 61000-4-30 Class A: Edition 2 (2008)
IEEE 1159: 2009
Power IEEE 1459: 2000
Harmonics IEC 61000-4-7 Class 1: Edition 2 (2008)
IEEE 519: 2014
Voltage Flicker IEC 61000-4-15: Edition 2 (2010)
IEEE 1453: 2011
Compliance/Testing  EN 50160: 2010
 

Thông số chung:

  • Size (HxWxD): 207 x 256 x 67 mm
  • Weight: 2 kg (4.3 lbs)
  • Operating temperature: 0 to 50 °C 
  • Storage temperature: -20 to 60 °C 
  • Humidity: 0-95%, non condensing 
  • Clock accuracy and resolution:
    Internal ± 1 sec/day at 25 °C, NTP: ± 10 msec, GPS: ± 1 msec
  • AC Adapter: 100-240 Vac 50/60Hz
  • Battery capacity and charge time: 3 hours run time on full charge
  • Memory size: 4GB 
  • Display: 7" WVGA color graphic, Icon based touch LCD, LED Backlit 
  • Languages: English, German, Spanish, French, Italian, Swedish, Finnish, Polish, Chinese (traditional and simplified), Thai, Korean
MAVOWATT 2XXseris là dòng thiết bị chuyên về kiểm tra,phân tích,đánh giá chất lượng nguồn điện 3 pha
 Giá: Liên hệ

Thiết bị đo kiểm dòng rò GLC-9000

GLC-9000

Thông số kỹ thuật chính:

General


Display

320 x 240 Color TFT LCD

 

Operation

Touch panel

 

Measurement Device

9 kinds

DC

Ranges

50uA/500uA/5mA/25mA

 

Resolution

0.01uA/0.1uA/1uA/10uA

 

Accuracy

±1.0% fs/±(0.2% rdg+3dgt)

AC/AC+DC

Ranges

50uA/500uA/5mA/25mA

 

Resolution

0.01uA/0.1uA/1uA/10uA

 

Accuracy

±2.0% fs/±(2.0% rdg+6dgt) -- 10Hz<f≦100kHz

 

 

±2.0% fs/±(2.0% rdg+10dgt) -- 100kHz<f≦1MHz

AC peak

Ranges

500uA/1mA/10mA/75mA

 

Resolution

0.1uA/1uA/10uA/100uA

 

Accuracy

±4.0%fs/±2.5%fs/±(2.0% rdg+6dgt)
-- 20Hz<f≦1kHz

 

 

±5.0%fs/±5.0%fs/±(5.0% rdg+10dgt)
-- 1kHz<f≦10kHz

Meter Mode

AC/DC/AC+DC

10.0~300.0V

 

AC peak

15.0~430.0V

 

SELV function

Available

EUT (V/I Check)

Voltage range

85V ~ 300V

 

Current range

0.5A ~ 10A

Memory

Empty sets

30 sets

 

Preset sets

50 sets (conform to IEC 60990)

Interfaces

Front panel

USB host

 

Rear panel

RS-232C/GPIB/EXT I/O/USB device

Power Source

For GLC-9000

AC 100V/120V/220V/230V±10%,50/60Hz

 

For EUT

AC 85V~250V,50/60Hz

Dimensions

 

330 (W) x 150 (H) x 350 (D) mm

Weight

 

Approx. 5kg

Thiết bị kiểm tra an toàn điện, chuyên về đo kiểm dòng rò GLC-9000. Kiểm tra dòng điện rò rỉ.
 Giá: Liên hệ

Bộ nguồn DC

Syskon P500/800/1500

Đầu ra
 - Điện áp: 60V
 - Dòng điện: 30/40/60A
 - Công suất: 500/800/1500 W
Độ chính xác
 - Điện áp: 0.05 % + 30 mV
 - Dòng điện: 0.05 % + 90 mA 
Độ phân giải
 - Điện áp: 1mV
 - Dòng điện: 1mA
 Đặc tính
 - Thời gian tăng (<2ms) - giảm(<70ms) khi chuyển đổi các mức điện áp
 - Hiển thị: 5 digit 
 - Chức năng bảo vệ: Quá áp OVP, quá dòng OCP, quá nhiệt
 - Tích hợp Analog Interface
 - Lập trình ngõ ra bằng phần mềm trên PC
 - Giao tiếp: RS-232, USB, GPIB (opt)
 - Nguồn sử dụng: 115/230 V ~ + 10 / – 15%; 47 to 63 Hz
 - Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61010-1:2010, DIN EN 61010-1:2010, VDE 0411-1:2011, EN 61326
Bộ nguồn lập trình DC chính xác.
 Giá: Liên hệ

Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-1072A-U

GDS-1072A-U

Model :  GDS-1072A-U
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ : Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 11.610.000 VNĐ Mua 

Máy hàn BGA AT-8235T

AT-8235T

- Công suất tiêu thụ: 3.6kW trong đó khu vực chính 0.8kW, khu vực phụ 0.8kW, gia nhiệt tổng thể 2.0kW
- Kích thước bo mạch PCB: 450mm (max), 400mm(min)
- Kích thước máy: 600x600x600mm
- Trọng lượng: 45kg

Máy hàn BGA Atten AT-8235T. Phân phối tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Thiết bị kiểm tra cáp đa chức năng165 CB

165 CB

* Máy chính và khối tạo âm thanh (165CB-TG)
- Hiển thị: Bộ phận LED, LEDs song màu
- Dạng sóng: Sóng vuông
- Bảo vệ điện áp quá tải: 80V DC
- Âm thanh xoay chiều: nhanh và chậm
* Đầu dò khuếch đại v khối nhận (165CB-A)
- Phát hiện tần số: 1Hz~12kHz
- Khoảng cách nhận: <50cm

Thiết bị kiểm tra cáp đa chức năng SEW 165 CB. Phân phối ủy quyền tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Bút dò điện áp LVD-17

LVD-17

* Phát hiện điện áp: 50V ~ 1000V AC
* Tần số: 50~500Hz
* Loại đo lường: CAT IV 1000V
* Chỉ thị: LED và âm thanh
* Điều kiện hoạt động:
- Nhiệt độ: 0~40° C
- Độ ẩm: Nhỏ hơn 80% R.H
- Độ cao: tối đa 2000m
- Chỉ sử dụng trong nhà
- Mức độ ô nhiễm: cấp 2

- Kích thước: 142(L) x 28 (W) x 27 (D) mm
- Cân nặng (bao gồm cả pin): Approx. 39g
- Nguồn điện: 1.5V (AAA) x1
- Chuẩn an toàn: EN 61010-1 CAT IV 1000V,  EN 61326-1

Bút dò điện áp SEW LVD-17. Phân phối ủy quyền tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Ampe kìm điện tử AC/DC SK-7615

SK-7615

* Dòng điện AC:
- Vùng 2A: Sai số ±5.0% rdg ±10dgt
- Vùng 20A: Sai số ±2.0% rdg ±7dgt
- Vùng 200/400A: Sai số ±1.5% rdg ±7dgt
* Điện áp AC:
- Vùng 2V, 20V, 200V, 600V: Sai số ±1.0% rdg ±5dgt
* Điện áp DC:
+ Vùng 400mV: Sai số ±0.5% rdg ±2dgt
+ Vùng 2V, 20V, 200V: Sai số ±0.8% rdg ±2dgt
+ Vùng 600V: Sai số ±1.0% rdg ±2dgt
* Điện trở:
- Vùng 200Ω, 2kΩ, 20kΩ, 200kΩ:  Sai số ±1.5% rdg ±5dgt
- Vùng 2MΩ:  Sai số ±3.0% rdg ±5dgt
- Vùng 20MΩ:  Sai số ±5.0% rdg ±5dgt

* Đặc điểm:
- Màn hình LCD đếm 2000 số. Đọc tối đa 1999
- Tốc độ lấy mẫu: 3 lần/s
- Vùng lựa chọn: Tự động
- Đường kính dây dẫn: Lớn nhất Φ26mm
- Cung cấp nguồn điện: pin 1.5V LR-44 (x2)
- Dấu CE: CAT II 600V; và EMC
- Kích thước: 171(H) x72(W) x35(D)mm
- Nặng: 180g

Ampe Kìm điện tử AC/DC Kaise SK-7615. Phân phối ủy quyền tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy phát hàm lập trình đa chức năng GFG-3015

GFG-3015

- Dạng sóng đầu ra: Hình sin, vuông, hình tàm giác, TTL
- Vùng tần số: 10mHz~15MHz tại 8 vùng tần số (tự động chuyển đổi)
- Vùng tần số: 15MHz~150kHz(100Hz); 1.5MHz~15kHz(10Hz);
- Độ phân giải: 150kHz~1.5kHz(1Hz); 15kHz~150Hz(0.1Hz); 1.5kHz~15Hz(10mHz); 150Hz~1.5Hz(10mHz); 15Hz~0.15Hz(10mHz); 1.5Hz~0.01Hz(10mHz);
- Sai số tần số cao: 0.02%±5 count
- Trở kháng đầu ra: 50Ω ±10%
- Vùng biên độ: 10.00V~0.01V |Vac peak| + |Vdc| = 5V; độ phân giải: 10mV
- Sai số biên độ: ≤3%±5 count tại 10Hz~1MHz; ≤10%±5 count tại 1MHz~15MHz
- Đơn vị biên độ: Vpp, Vrms, dBm
- Bù DC: <-5V ~ >5V; độ phân giải: 10mV
- Sai số bù DC: ≤3%±3 count tại biên độ nhỏ nhất
- vùng điều khiển hoạt động: 20%~80% ~ 1MHz,độ phân giải: 10%
- Sai số hoạt động: ≤1%~1MHz khi hoạt động 50%
- Hiển thị: Hiển thị đôi tần số 6 chữ số và biên độ 4 chữ số

Máy phát hàm lập trình đa chức năng Gwinstek GFG-3015. Phân phối ủy quyền tại tecostore.vn
 Giá: Liên hệ

Máy hiện sóng số cầm tay GDS-207

GDS-207

Model: GDS-207
Hãng sản xuất: GWinstek
Xuất xứ: Đài loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 18.280.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số GDS-1102-U

GDS-1102-U

Model :  GDS-1102-U
Hãng sản xuất :  GW instek/Đài Loan
Xuất xứ : Đài Loan
Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 10.310.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số GDS-1072-U

GDS-1072-U

Model :  GDS-1072-U
Hãng sản xuất :  GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ : Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 8.990.000 VNĐ Mua 

Máy hiện sóng số GDS-1052-U

GDS-1052-U

Model: GDS-1052-U
Hãng sản xuất : GW Instek/Đài Loan
Xuất xứ: Đài Loan

Gọi ngay cho chúng tôi để nhận được giá ưu đãi nhất!
 Giá: 7.490.000 VNĐ Mua 



Trụ sở chính

Tầng 2, KDT CT3A, Mễ Trì thượng, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại : +84-4-35763500 / 35763501
Fax : +84-4-35763498
Email: hanoi@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. HCM

Số 18A Đường Cộng Hòa , Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại : +84-8-62962269 Fax : +84-8-62962268
Email: hcm@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. Đà Nẵng

Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Plaza, 203 Ông Ích Khiêm, Q. Hải Châu, TP.Đà Nẵng
Điện thoại : +84-511-3899 366 Fax : +84-511-3899 386
Email: danang@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn