Đăng ký |  Đăng nhập    [ 0 sản phẩm ]
 

Lĩnh vực


Chọn lĩnh vực  
  
Cơ điện tử

My status Chat skype

Khúc Mạnh Linh
0969075387
Hỗ trợ sản phẩm
My status Chat skype

Ms Liễu
090 283 1917
My status Chat skype

Mr.Diệu
01636516626
My status Chat skype

Mr Dương
0977719353
Kỹ thuật - Bảo hành
My status Chat skype

Mr Hải
0946690376
  
CS-660x1600
 Giá: Liên hệ
AYA-1007K4
 Giá: Liên hệ
AVT-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
  

Trang chủ   >>    Điện - Điện Tử   >>   Thiết bị phân tích chất lượng nguồn điện

Thiết bị phân tích, đánh giá chất lượng nguồn điện 3 pha

MAVO WATT ⏐ 230, 240, 270 & 270-400

Thông số kỹ thuật chính:

Thông số đo lường:

  • (4) Differential Voltage: 16 bit resolution
    - 0-1000 Vrms, AC/DC, ± 0.1% reading ± 0.05% FS
    - IEC 61000-4-30 Class A: 
       40-1000 Vrms, ± 0.1% of Udin, range of 10% ~ 150% of Udin
    - Transients – High Speed: 10-2000 Vpk, ± 10% of reading, ± 0.5% FS
    - FS Transients – rms: 0-1400 Vpk, ± 0.2% of Udin
  • (4) Current (rms): 512 s/c, 16 bit resolution
    - Range probe dep., AC/DC, ± 0.1% reading ± 0.05% FS, ± 0.2% of Udin
    - Transients – High Speed: Range probe dep., 10% of Reading, ± 0.5% FS
    - Transients – rms: Range probe dep., ± 0.2% of Udin
  • Frequency: 10 sec window
    16-25 Hz, 41-69 Hz, ± 0.01 Hz

Thông số được tính toán, xử lý:

  • Power/Energy – 1 Second sampling
    Real Power (W) – P: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Apparent Power (VA) – S: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Reactive Power (var) – Q: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Power Factor (W / VA): -1 to 0 to +1
    Displacement cos &phi: -1 to 0 to +1 
    Demand (in W): meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Energy (in Wh): meets 0.2S requirements, range probe dep.
  • Distortion – 200ms, 3 sec, 10 min windows
    V thd: 0-100%, ± 5% for V ≥ 1% Vnom, 
    V Ind Harm: DC, 2-127, ± 5% for V ≥ 1% Vnom
    I thd: 0-100%, ± 5% for V ≥ 1% Vnom, 
    I Ind Harm: DC, 2-63, ± 5% for V ≥ 1% Vnom
  • Miscellaneous
    Pst – 10 minutes: 0.2-10, ± 0.05 @ Pst=1
    Plt – 2 hours: 0.2-10, ± 0.05 @ Pst=1

Các tiêu chuẩn đáp ứng:

Power Quality IEC 61000-4-30 Class A: Edition 2 (2008)
IEEE 1159: 2009
Power IEEE 1459: 2000
Harmonics IEC 61000-4-7 Class 1: Edition 2 (2008)
IEEE 519: 2014
Voltage Flicker IEC 61000-4-15: Edition 2 (2010)
IEEE 1453: 2011
Compliance/Testing  EN 50160: 2010
 

Thông số chung:

  • Size (HxWxD): 207 x 256 x 67 mm
  • Weight: 2 kg (4.3 lbs)
  • Operating temperature: 0 to 50 °C 
  • Storage temperature: -20 to 60 °C 
  • Humidity: 0-95%, non condensing 
  • Clock accuracy and resolution:
    Internal ± 1 sec/day at 25 °C, NTP: ± 10 msec, GPS: ± 1 msec
  • AC Adapter: 100-240 Vac 50/60Hz
  • Battery capacity and charge time: 3 hours run time on full charge
  • Memory size: 4GB 
  • Display: 7" WVGA color graphic, Icon based touch LCD, LED Backlit 
  • Languages: English, German, Spanish, French, Italian, Swedish, Finnish, Polish, Chinese (traditional and simplified), Thai, Korean
MAVOWATT 2XXseris là dòng thiết bị chuyên về kiểm tra,phân tích,đánh giá chất lượng nguồn điện 3 pha
 Giá: Liên hệ
Trang 1/1 <<1>>
Dữ liệu đang cập nhật, vui lòng xem ở mục khác

Thiết bị phân tích, đánh giá chất lượng nguồn điện 3 pha

MAVO WATT ⏐ 230, 240, 270 & 270-400

Thông số kỹ thuật chính:

Thông số đo lường:

  • (4) Differential Voltage: 16 bit resolution
    - 0-1000 Vrms, AC/DC, ± 0.1% reading ± 0.05% FS
    - IEC 61000-4-30 Class A: 
       40-1000 Vrms, ± 0.1% of Udin, range of 10% ~ 150% of Udin
    - Transients – High Speed: 10-2000 Vpk, ± 10% of reading, ± 0.5% FS
    - FS Transients – rms: 0-1400 Vpk, ± 0.2% of Udin
  • (4) Current (rms): 512 s/c, 16 bit resolution
    - Range probe dep., AC/DC, ± 0.1% reading ± 0.05% FS, ± 0.2% of Udin
    - Transients – High Speed: Range probe dep., 10% of Reading, ± 0.5% FS
    - Transients – rms: Range probe dep., ± 0.2% of Udin
  • Frequency: 10 sec window
    16-25 Hz, 41-69 Hz, ± 0.01 Hz

Thông số được tính toán, xử lý:

  • Power/Energy – 1 Second sampling
    Real Power (W) – P: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Apparent Power (VA) – S: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Reactive Power (var) – Q: meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Power Factor (W / VA): -1 to 0 to +1
    Displacement cos &phi: -1 to 0 to +1 
    Demand (in W): meets 0.2S requirements, range probe dep.
    Energy (in Wh): meets 0.2S requirements, range probe dep.
  • Distortion – 200ms, 3 sec, 10 min windows
    V thd: 0-100%, ± 5% for V ≥ 1% Vnom, 
    V Ind Harm: DC, 2-127, ± 5% for V ≥ 1% Vnom
    I thd: 0-100%, ± 5% for V ≥ 1% Vnom, 
    I Ind Harm: DC, 2-63, ± 5% for V ≥ 1% Vnom
  • Miscellaneous
    Pst – 10 minutes: 0.2-10, ± 0.05 @ Pst=1
    Plt – 2 hours: 0.2-10, ± 0.05 @ Pst=1

Các tiêu chuẩn đáp ứng:

Power Quality IEC 61000-4-30 Class A: Edition 2 (2008)
IEEE 1159: 2009
Power IEEE 1459: 2000
Harmonics IEC 61000-4-7 Class 1: Edition 2 (2008)
IEEE 519: 2014
Voltage Flicker IEC 61000-4-15: Edition 2 (2010)
IEEE 1453: 2011
Compliance/Testing  EN 50160: 2010
 

Thông số chung:

  • Size (HxWxD): 207 x 256 x 67 mm
  • Weight: 2 kg (4.3 lbs)
  • Operating temperature: 0 to 50 °C 
  • Storage temperature: -20 to 60 °C 
  • Humidity: 0-95%, non condensing 
  • Clock accuracy and resolution:
    Internal ± 1 sec/day at 25 °C, NTP: ± 10 msec, GPS: ± 1 msec
  • AC Adapter: 100-240 Vac 50/60Hz
  • Battery capacity and charge time: 3 hours run time on full charge
  • Memory size: 4GB 
  • Display: 7" WVGA color graphic, Icon based touch LCD, LED Backlit 
  • Languages: English, German, Spanish, French, Italian, Swedish, Finnish, Polish, Chinese (traditional and simplified), Thai, Korean
MAVOWATT 2XXseris là dòng thiết bị chuyên về kiểm tra,phân tích,đánh giá chất lượng nguồn điện 3 pha
 Giá: Liên hệ



Trụ sở chính

Tầng 2, KDT CT3A, Mễ Trì thượng, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại : +84-4-35763500 / 35763501
Fax : +84-4-35763498
Email: hanoi@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. HCM

Số 18A Đường Cộng Hòa , Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại : +84-8-62962269 Fax : +84-8-62962268
Email: hcm@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. Đà Nẵng

Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Plaza, 203 Ông Ích Khiêm, Q. Hải Châu, TP.Đà Nẵng
Điện thoại : +84-511-3899 366 Fax : +84-511-3899 386
Email: danang@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn