Đăng ký |  Đăng nhập    [ 0 sản phẩm ]
 

Lĩnh vực


Chọn lĩnh vực  
  
Cơ điện tử

My status Chat skype

Khúc Mạnh Linh
0969075387
Hỗ trợ sản phẩm
My status Chat skype

Ms Liễu
090 283 1917
My status Chat skype

Mr.Diệu
01636516626
My status Chat skype

Mr Dương
0977719353
Kỹ thuật - Bảo hành
My status Chat skype

Mr Hải
0946690376
  
CS-660x1600
 Giá: Liên hệ
AYA-1007K4
 Giá: Liên hệ
AVT-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
AET-0405S
 Giá: Liên hệ
  

Trang chủ   >>    Cơ điện tử   >>   Bàn Khử Rung

Bàn khử rung bằng lò xo

E-200D

Thông số kĩ thuật

FD E-200D 

Tần số dao động riêng

2.5 Hz

Tải tối đa (kg)

20

Kịch thước mặt bệ (mm)

380 x 480

Khối lượng (kg)

71

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn khử rung bằng lò xo

FD/B-300

Bảng 6.1: Thông số kỹ thuật dòng FD và B-300

Thông số kĩ thuật

FD-50

FD-100

B-300N

B-300NA

Tần số dao động riêng

2.5 Hz

2.5 Hz

3.5 Hz

Tải tối đa (kg)

50

50 ~ 100

100

Kích thước mặt bệ (mm)

420x500

420x500

284 x 520

284 x 640

Khối lượng (kg)

70

76

59

61

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn chống rung đa năng

ADZ-A

Bảng 5.1: Thông số kỹ thuật bàn chống rung đa năng ADZ-A

 

Thông số kỹ thuật

ADZ – A0806

ADZ – A1007

ADZ – A1207

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.2 – 1.5 Hz

Ngang: 1.2 – 1.5 Hz

Đứng: 1.5 – 1.8 Hz

 Ngang: 1.5 – 1.8 Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: Chống rung cao su

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Van điều khiển cân bằng tự động

Tải trọng tối đa (kg)

200

250

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

800x600x50

1000x750x50

1200x750x50

Kích thước bàn (mm)

900x700x750

1100x850x750

1300x850x750

Khối lượng (kg)

110

145

165

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.70 (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bệ chống rung để bàn

AVT

       Thông số kĩ thuật

AVT-0405

AVT-0506

AVT-0605

AVT-0806

Tần số dao động riêng

2.5 ~ 2.7 Hz

Phương thức chống rung

Bộ giảm chấn đệm khí nén

Phương thức giảm dao động

Bằng đệm khí tích hợp van khí

Phương thức cân bằng

S-type: Tự động giữ cân bằng bề mặt bàn;

N-type: Dùng tay điều khiển bơm tay.

Tải tối đa (kg)

55

60

60

70

Kịch thước mặt bệ (mm)

430x530

530x600

600X530

800x600

Kích thước bệ (mm)

430x530x6.5

530x618x60.5

600X548X60.5

800x618x60.5

Khối lượng (kg)

18

23

23

32

Tiêu chuẩn phụ kiện

S-type: Ống ɸ 6x3m;

N-type: Bơm tay, vít điều chỉnh nguồn khí.

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bệ chống rung để bàn

AET

Bảng 4.1.1: Thông số kỹ thuật bệ chống rung để bàn AET

 

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

RHS/HS

Thông số kỹ thuật

RHS-0806

HS-0806

RHS-1007

HS-1007

RHS-2210

HS-2210

RHS-2212

HS-2212

RHS-4012

HS-4012

RHS-4015

HS-4015

Trọng lượng mặt bàn(kg)

55

75

265

315

565

740

Tải trọng (kg)

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

830X630

1030X730

2200X1000

2200x1200

4000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

90

130

330

385

695

880

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

AY-AYN

Thông số kỹ thuật

AY-1007K4;

AYN-1007K4

AY-4015K4;

AYN-4015K4

AY-1007K5;

AYN-1007K5

AY-2212K5;

AYN-2212K5

AY-4015K5;

AYN-4015K5

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.5 Hz/ Ngang: 1.8Hz

Phương thức chống rung

 Đệm khí nén

Phương thức đàn hồi

(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

AY: Điều chỉnh tự động/ AYN: Dùng bơm tay

Tải trọng (kg)

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

1030x730

4000x1500

1030x730

2200x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

300

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

150

1020

160

480

1055

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

AYA - Meiritz

Thông số kỹ thuật

AYA-1007

AYA-2415

AYA-3012

AYA-4015

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.1 Hz/ Ngang: 0.5Hz

Đứng: 1.2 Hz/ Ngang: 0.8Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: cơ chế xoay đều

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đứng: Đàn hồi không khí/ Ngang: Đàn hồi đặc biệt sử dụng  α-GEL

Đứng/ Ngang: Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

Điều chỉnh tự động

Tải trọng (kg)

300

Kích thước mặt bàn(mm)

1030x730

2400x1500

3000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

230

735

785

1180

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ
Trang 1/1 <<1>>
Dữ liệu đang cập nhật, vui lòng xem ở mục khác

Bàn khử rung bằng lò xo

E-200D

Thông số kĩ thuật

FD E-200D 

Tần số dao động riêng

2.5 Hz

Tải tối đa (kg)

20

Kịch thước mặt bệ (mm)

380 x 480

Khối lượng (kg)

71

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn khử rung bằng lò xo

FD/B-300

Bảng 6.1: Thông số kỹ thuật dòng FD và B-300

Thông số kĩ thuật

FD-50

FD-100

B-300N

B-300NA

Tần số dao động riêng

2.5 Hz

2.5 Hz

3.5 Hz

Tải tối đa (kg)

50

50 ~ 100

100

Kích thước mặt bệ (mm)

420x500

420x500

284 x 520

284 x 640

Khối lượng (kg)

70

76

59

61

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn chống rung đa năng

ADZ-A

Bảng 5.1: Thông số kỹ thuật bàn chống rung đa năng ADZ-A

 

Thông số kỹ thuật

ADZ – A0806

ADZ – A1007

ADZ – A1207

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.2 – 1.5 Hz

Ngang: 1.2 – 1.5 Hz

Đứng: 1.5 – 1.8 Hz

 Ngang: 1.5 – 1.8 Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: Chống rung cao su

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Van điều khiển cân bằng tự động

Tải trọng tối đa (kg)

200

250

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

800x600x50

1000x750x50

1200x750x50

Kích thước bàn (mm)

900x700x750

1100x850x750

1300x850x750

Khối lượng (kg)

110

145

165

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.70 (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bệ chống rung để bàn

AVT

       Thông số kĩ thuật

AVT-0405

AVT-0506

AVT-0605

AVT-0806

Tần số dao động riêng

2.5 ~ 2.7 Hz

Phương thức chống rung

Bộ giảm chấn đệm khí nén

Phương thức giảm dao động

Bằng đệm khí tích hợp van khí

Phương thức cân bằng

S-type: Tự động giữ cân bằng bề mặt bàn;

N-type: Dùng tay điều khiển bơm tay.

Tải tối đa (kg)

55

60

60

70

Kịch thước mặt bệ (mm)

430x530

530x600

600X530

800x600

Kích thước bệ (mm)

430x530x6.5

530x618x60.5

600X548X60.5

800x618x60.5

Khối lượng (kg)

18

23

23

32

Tiêu chuẩn phụ kiện

S-type: Ống ɸ 6x3m;

N-type: Bơm tay, vít điều chỉnh nguồn khí.

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bệ chống rung để bàn

AET

Bảng 4.1.1: Thông số kỹ thuật bệ chống rung để bàn AET

 

Thông số kỹ thuật

AET- 0405

AET- 0506

AET- 0605

AET- 0806

AET- 1007

Tần số dao động riêng

2.5 -2.7 Hz

Phương thức chống rung

Đệm khí nén đặc biệt

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Tải trọng (kg)

60

60

60

60

80

Kịch thước mặt bàn(mm)

430x530x50

530x630x50

630x530x50

800x600x50

1000x750x50

Kích thước bàn (mm)

430x530x115.5

530x630x115.5

630x530x115.5

800x600x115.5

1000x750x115.5

Khối lượng (kg)

30

39

39

50

72

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

RHS/HS

Thông số kỹ thuật

RHS-0806

HS-0806

RHS-1007

HS-1007

RHS-2210

HS-2210

RHS-2212

HS-2212

RHS-4012

HS-4012

RHS-4015

HS-4015

Trọng lượng mặt bàn(kg)

55

75

265

315

565

740

Tải trọng (kg)

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

830X630

1030X730

2200X1000

2200x1200

4000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

90

130

330

385

695

880

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

AY-AYN

Thông số kỹ thuật

AY-1007K4;

AYN-1007K4

AY-4015K4;

AYN-4015K4

AY-1007K5;

AYN-1007K5

AY-2212K5;

AYN-2212K5

AY-4015K5;

AYN-4015K5

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.5 Hz/ Ngang: 1.8Hz

Phương thức chống rung

 Đệm khí nén

Phương thức đàn hồi

(giảm sóc)

Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

AY: Điều chỉnh tự động/ AYN: Dùng bơm tay

Tải trọng (kg)

300

Kịch thước mặt bàn(mm)

1030x730

4000x1500

1030x730

2200x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

300

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

150

1020

160

480

1055

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ

Bàn Khử Rung - Nhật Bản

AYA - Meiritz

Thông số kỹ thuật

AYA-1007

AYA-2415

AYA-3012

AYA-4015

Tần số dao động riêng

Đứng: 1.1 Hz/ Ngang: 0.5Hz

Đứng: 1.2 Hz/ Ngang: 0.8Hz

Phương thức chống rung

Đứng: Đệm khí nén / Ngang: cơ chế xoay đều

Phương thức đàn hồi(giảm sóc)

Đứng: Đàn hồi không khí/ Ngang: Đàn hồi đặc biệt sử dụng  α-GEL

Đứng/ Ngang: Đàn hồi không khí

Phương thức cân bằng

Điều chỉnh tự động

Tải trọng (kg)

300

Kích thước mặt bàn(mm)

1030x730

2400x1500

3000x1200

4000x1500

Độ dầy mặt bàn (mm)

100

200

300

Chiều cao(mm)

800

Khối lượng (kg)

230

735

785

1180

Nguồn khí (Mpa)

0.35 – 0.7 Mpa (Khí nén không dầu)

Mọi chi tiết xin liên hệ Mr.Diệu (01636516626)
 Giá: Liên hệ



Trụ sở chính

Tầng 2, KDT CT3A, Mễ Trì thượng, Từ Liêm, Hà Nội
Điện thoại : +84-4-35763500 / 35763501
Fax : +84-4-35763498
Email: hanoi@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. HCM

Số 18A Đường Cộng Hòa , Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM
Điện thoại : +84-8-62962269 Fax : +84-8-62962268
Email: hcm@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn

Chi nhánh Tp. Đà Nẵng

Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Plaza, 203 Ông Ích Khiêm, Q. Hải Châu, TP.Đà Nẵng
Điện thoại : +84-511-3899 366 Fax : +84-511-3899 386
Email: danang@tecotec.com.vn
Website: www.tecotec.com.vn